HSK 3 Bài 12. 2 Câu chữ 把(2): A把B + động từ + 在/到/给…

Ngữ pháp Tiếng Trung HSK 3 Câu chữ 把 (2)
Câu chữ 把(2): A把B + động từ + 在/到/给…
Trong tiếng Trung Quốc, câu có từ 把 thường được dùng để diễn tả một hành động được thực hiện và có tác động đến người hoặc sự vật xác định, làm thay đổi vị trí của người hay sự vật đó. Cấu trúc: “A把B + động từ + 在/到 + vị trí”.
1. Diễn tả hành động làm thay đổi vị trí của người hoặc vật
A把B + động từ + 在/到 + vị trí

1. 请把书放在桌子上。

Hãy để quyển sách lên trên bàn.

2. 妹妹把手机丢在沙发上了。

Em gái vứt điện thoại trên ghế sofa rồi.

3. 我把车停在路边了。

Tôi đã đỗ xe ở ven đường rồi.

4. 老师把名字写在黑板上了。

Thầy giáo đã viết tên lên bảng rồi.

5. 你把这张照片挂在墙上吧。

Bạn treo bức ảnh này lên tường đi.

6. 请把垃圾扔到垃圾桶里。

Vui lòng vứt rác vào trong thùng rác.

7. 我把行李送到房间里了。

Tôi đã chuyển hành lý vào trong phòng rồi.

8. 妈妈把水果放在冰箱里了。

Mẹ đã để hoa quả vào trong tủ lạnh rồi.

9. 请把你的车开到校门口。

Vui lòng lái xe của bạn đến cổng trường.

10. 我把钥匙忘在家里了。

Tôi bỏ quên chìa khóa ở nhà rồi.

11. 他把椅子搬到阳台去了。

Anh ấy bê chiếc ghế ra ban công rồi.

12. 你能不能把衣服放到衣柜里?

Bạn có thể để quần áo vào trong tủ quần áo không?

13. 我没把钱包放在包里。

Tôi không để ví tiền ở trong túi.

14. 请把这张画贴在门口。

Hãy dán bức tranh này ở cửa.

15. 爸爸把电脑带到办公室去了。

Bố mang máy tính đến văn phòng rồi.

2. Diễn tả hành động làm thay đổi người sở hữu hoặc người sử dụng vật
A 把 B + Động từ + 给 + Người nhận

16. 我把生日礼物送给妈妈了。

Tôi đã tặng quà sinh nhật cho mẹ rồi.

17. 请把这封信交给经理。

Vui lòng đưa bức thư này cho giám đốc.

18. 他把那部自行车卖给同学了。

Anh ấy đã bán chiếc xe đạp đó cho bạn học rồi.

19. 我想把这些书借给你。

Tôi muốn cho bạn mượn những quyển sách này.

20. 请把手机还给我。

Vui lòng trả lại điện thoại cho tôi.

21. 我把门票寄给朋友了。

Tôi đã gửi vé vào cửa cho bạn rồi.

22. 你可以把那支笔借给我用用吗?

Bạn có thể cho tôi mượn chiếc bút đó dùng chút không?

23. 弟弟把好吃的都留给姐姐了。

Em trai để lại hết đồ ngon cho chị gái.

24. 我没把这个消息告诉给他。

Tôi chưa nói tin này cho anh ấy.

25. 请把那本书带给王老师。

Vui lòng mang quyển sách đó cho thầy Vương.

26. 他把伞借给了路上的老人。

Anh ấy đã cho cụ già trên đường mượn ô.

27. 你要把钱还给谁?

Bạn muốn trả tiền cho ai?

28. 我把作业交给老师了。

Tôi đã nộp bài tập cho thầy giáo rồi.

29. 妈妈把旧衣服分给了邻居。

Mẹ đem quần áo cũ chia cho hàng xóm.

30. 别把你的秘密告诉给陌生人。

Đừng nói bí mật của bạn cho người lạ.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee