Skip to content
Learn Chinese
Mẫu Câu Tiếng Trung
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Hanzi
HSK3.0
Writting
Search for:
记得
Topics:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
167
记得
jìde -
nhớ
我记得他。
wǒ jìde tā -
Tôi nhớ anh ấy.
Reset
Tự động
Tập vẽ
Search for:
Mẫu Câu Tiếng Trung
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Hanzi
HSK3.0
Writting
Login
Newsletter
Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?