阿姨

1
阿姨
āyí - Cô, dì, bác gái
那位阿姨对我很好。
nà wèi āyí duì wǒ hěn hǎo - Cô (dì) ấy đối xử với tôi rất tốt.
Reset Tự động Tập vẽ