Skip to content
Learn Chinese
Từ vựng HSK 1
Từ vựng HSK 2
Từ vựng HSK 3
Từ vựng HSK 4
HSK3.0
Writting
Hanzi
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Search for:
眼泪
Topics:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
852
眼泪
yǎnlèi -
Nước mắt
流眼泪。
Liú yǎnlèi. -
Rơi nước mắt.
Reset
Tự động
Tập vẽ
Search for:
Từ vựng HSK 1
Từ vựng HSK 2
Từ vựng HSK 3
Từ vựng HSK 4
HSK3.0
Writting
Hanzi
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Login
Newsletter
Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?