Skip to content
Học Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Search for:
工作虽然忙,但是收入还稳定。
Topics:
HSK 2 Bài 5.2 Phó từ ngữ khí 还 (1)
8
Gōngzuò suīrán máng, dànshì shōurù hái wěndìng.
工作虽然忙,但是收入还稳定。
Công việc tuy bận nhưng thu nhập khá ổn định.
Search for:
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Login
Newsletter
Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?