Skip to content
Học Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Search for:
旅游的时候我不想带太多行李。
Topics:
HSK 2 Bài 1.1 Trợ động từ “要”
16
Lǚyóu de shíhou wǒ bù xiǎng dài tài duō xíngli.
旅游的时候我不想带太多行李。
Khi đi du lịch tôi không muốn mang nhiều hành lý.
Search for:
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Login
Newsletter
Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?