Skip to content
Học Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Search for:
老师让学生再读一遍
Topics:
HSK 2 Bài 8.3 Câu kiêm ngữ 请 (mời), 让 (để, bảo), 叫 (gọi, bảo)
13
lǎo shī ràng xué sheng zài dú yí biàn
老师让学生再读一遍
Thầy/cô bảo học sinh đọc lại một lần nữa.
Search for:
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Login
Newsletter
Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?