Skip to content
Learn Chinese
Mẫu Câu Tiếng Trung
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Hanzi
HSK3.0
Writting
Search for:
海边
Topics:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
212
海边
hǎibiān -
bờ biển
海边散步。
hǎibiān sànbù. -
Đi dạo bên bờ biển.
Reset
Tự động
Tập vẽ
Search for:
Mẫu Câu Tiếng Trung
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Hanzi
HSK3.0
Writting
Login
Newsletter
Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?