|
1. 请把书放在桌子上。
Hãy để quyển sách lên trên bàn. |
|
|
2. 妹妹把手机丢在沙发上了。
Em gái vứt điện thoại trên ghế sofa rồi. |
|
|
3. 我把车停在路边了。
Tôi đã đỗ xe ở ven đường rồi. |
|
|
4. 老师把名字写在黑板上了。
Thầy giáo đã viết tên lên bảng rồi. |
|
|
5. 你把这张照片挂在墙上吧。
Bạn treo bức ảnh này lên tường đi. |
|
|
6. 请把垃圾扔到垃圾桶里。
Vui lòng vứt rác vào trong thùng rác. |
|
|
7. 我把行李送到房间里了。
Tôi đã chuyển hành lý vào trong phòng rồi. |
|
|
8. 妈妈把水果放在冰箱里了。
Mẹ đã để hoa quả vào trong tủ lạnh rồi. |
|
|
9. 请把你的车开到校门口。
Vui lòng lái xe của bạn đến cổng trường. |
|
|
10. 我把钥匙忘在家里了。
Tôi bỏ quên chìa khóa ở nhà rồi. |
|
|
11. 他把椅子搬到阳台去了。
Anh ấy bê chiếc ghế ra ban công rồi. |
|
|
12. 你能不能把衣服放到衣柜里?
Bạn có thể để quần áo vào trong tủ quần áo không? |
|
|
13. 我没把钱包放在包里。
Tôi không để ví tiền ở trong túi. |
|
|
14. 请把这张画贴在门口。
Hãy dán bức tranh này ở cửa. |
|
|
15. 爸爸把电脑带到办公室去了。
Bố mang máy tính đến văn phòng rồi. |
|
16. 我把生日礼物送给妈妈了。
Tôi đã tặng quà sinh nhật cho mẹ rồi. |
|
|
17. 请把这封信交给经理。
Vui lòng đưa bức thư này cho giám đốc. |
|
|
18. 他把那部自行车卖给同学了。
Anh ấy đã bán chiếc xe đạp đó cho bạn học rồi. |
|
|
19. 我想把这些书借给你。
Tôi muốn cho bạn mượn những quyển sách này. |
|
|
20. 请把手机还给我。
Vui lòng trả lại điện thoại cho tôi. |
|
|
21. 我把门票寄给朋友了。
Tôi đã gửi vé vào cửa cho bạn rồi. |
|
|
22. 你可以把那支笔借给我用用吗?
Bạn có thể cho tôi mượn chiếc bút đó dùng chút không? |
|
|
23. 弟弟把好吃的都留给姐姐了。
Em trai để lại hết đồ ngon cho chị gái. |
|
|
24. 我没把这个消息告诉给他。
Tôi chưa nói tin này cho anh ấy. |
|
|
25. 请把那本书带给王老师。
Vui lòng mang quyển sách đó cho thầy Vương. |
|
|
26. 他把伞借给了路上的老人。
Anh ấy đã cho cụ già trên đường mượn ô. |
|
|
27. 你要把钱还给谁?
Bạn muốn trả tiền cho ai? |
|
|
28. 我把作业交给老师了。
Tôi đã nộp bài tập cho thầy giáo rồi. |
|
|
29. 妈妈把旧衣服分给了邻居。
Mẹ đem quần áo cũ chia cho hàng xóm. |
|
|
30. 别把你的秘密告诉给陌生人。
Đừng nói bí mật của bạn cho người lạ. |
Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee