HSK 2 Bài 8.1 Câu hỏi nghi vấn: ·····, 好吗?
Câu hỏi nghi vấn: ·····, 好吗? thường được dùng để hỏi ý kiến, quan điểm của người khác.
1
Wǒmen yìqǐ qù chīfàn hǎo ma
我们一起去吃饭,好吗?
Chúng ta cùng đi ăn cơm nhé?
2
Nǐ míngtiān xiàwǔ gěi wǒ dǎ diànhuà hǎo ma
你明天下午给我打电话,好吗?
Chiều mai bạn gọi điện cho tôi nhé?
3
Wǒmen xiàwǔ qù kàn diànyǐng hǎo ma
我们下午去看电影,好吗?
Chiều nay chúng ta đi xem phim nhé?
4
Wǒmen xiān xiūxi yíxià hǎo ma
我们先休息一下,好吗?
Chúng ta nghỉ một lát trước nhé?
5
Nǐ bāng wǒ yíxià hǎo ma
你帮我一下,好吗?
Bạn giúp tôi một chút nhé?
6
Wǒmen zǎodiǎnr chūfā hǎo ma
我们早点儿出发,好吗?
Chúng ta xuất phát sớm hơn nhé?
7
Jīntiān nǐ péi wǒ qù hǎo ma
今天你陪我去,好吗?
Hôm nay bạn đi cùng tôi nhé?
8
Nǐ zài shuō yíbiàn hǎo ma
你再说一遍,好吗?
Bạn nói lại một lần nữa nhé?
9
Wǒmen gǎitiān zàijiàn hǎo ma
我们改天再见,好吗?
Hôm khác chúng ta gặp lại nhé?
10
Nǐ děng wǒ wǔ fēnzhōng hǎo ma
你等我五分钟,好吗?
Bạn đợi tôi năm phút nhé?
11
Wǒmen yòng Zhōngwén liáotiān hǎo ma
我们用中文聊天,好吗?
Chúng ta nói chuyện bằng tiếng Trung nhé?
12
Nǐ jīntiān zǎodiǎnr huí jiā hǎo ma
你今天早点儿回家,好吗?
Hôm nay bạn về nhà sớm nhé?
13
Wǒmen yìqǐ xuéxí hǎo ma
我们一起学习,好吗?
Chúng ta cùng học nhé?
14
Nǐ míngtiān zài lái hǎo ma
你明天再来,好吗?
Ngày mai bạn lại đến nhé?
15
Wǒ xiān shì yíxià hǎo ma
我先试一下,好吗?
Để tôi thử trước nhé?
16
Wǒmen zuò zhèr hǎo ma
我们坐这儿,好吗?
Chúng ta ngồi ở đây nhé?
17
Nǐ mànman shuō hǎo ma
你慢慢说,好吗?
Bạn nói chậm một chút nhé?
18
Wǒmen xiān chī diǎnr dōngxi hǎo ma
我们先吃点儿东西,好吗?
Chúng ta ăn chút gì trước nhé?
19
Nǐ bāng wǒ kànkan zhège hǎo ma
你帮我看看这个,好吗?
Bạn giúp tôi xem cái này nhé?
20
Jīntiān zǎodiǎnr shuì hǎo ma
今天早点儿睡,好吗?
Hôm nay ngủ sớm nhé?
21
Wǒmen yìqǐ qù sànbù hǎo ma
我们一起去散步,好吗?
Chúng ta cùng đi dạo nhé?
22
Nǐ bié zháojí hǎo ma
你别着急,好吗?
Bạn đừng vội nhé?
23
Wǒmen xiàbān yǐhòu jiànmiàn hǎo ma
我们下班以后见面,好吗?
Chúng ta gặp nhau sau giờ làm nhé?
24
Nǐ bāng wǒ ná yíxià hǎo ma
你帮我拿一下,好吗?
Bạn giúp tôi cầm/lấy cái này một chút nhé?
25
Wǒmen zhōumò yìqǐ chūqù wán hǎo ma
我们周末一起出去玩,好吗?
Cuối tuần chúng ta cùng đi chơi nhé?
26
Nǐ zài děng yíhuìr hǎo ma
你再等一会儿,好吗?
Bạn đợi thêm một lát nữa nhé?
27
Wǒmen zuò dìtiě qù hǎo ma
我们坐地铁去,好吗?
Chúng ta đi bằng tàu điện ngầm nhé?
28
Nǐ gěi wǒ yìdiǎnr shíjiān hǎo ma
你给我一点儿时间,好吗?
Bạn cho tôi chút thời gian nhé?
29
Wǒmen xiān tǎolùn zhège wèntí hǎo ma
我们先讨论这个问题,好吗?
Chúng ta bàn vấn đề này trước nhé?
30
Nǐ míngtiān bāng wǒ yíxià hǎo ma
你明天帮我一下,好吗?
Ngày mai bạn giúp tôi một chút nhé?