Từ vựng HSK

607
Click để xem flashcard
小组
xiǎozǔ - nhóm
一个小组。
Yí gè xiǎozǔ. - Một nhóm.
607
Click để xem flashcard
sǎn - Ô
带把伞吧。
Dài bǎ sǎn ba. - Mang theo một chiếc ô nhé.
607
Click để xem flashcard
散步
sànbù - đi dạo
晚上散步。
wǎnshàng sànbù - Đi dạo vào buổi tối.
608
Click để xem flashcard
校园
xiàoyuán - khuôn viên trường
校园很美。
Xiàoyuán hěn měi. - Khuôn viên trường rất đẹp.
608
Click để xem flashcard
sàn - Tan; phân tán
人群散了。
Rénqún sàn le. - Đám đông giải tán rồi.
608
Click để xem flashcard
沙发
shāfā - ghế sofa
坐在沙发上。
zuò zài shāfā shàng - Ngồi trên ghế sofa.
609
Click để xem flashcard
校长
xiàozhǎng - hiệu trưởng
校长讲话。
Xiàozhǎng jiǎnghuà. - Hiệu trưởng phát biểu.
609
Click để xem flashcard
sǎo - Quét
扫地。
Sǎodì. - Quét nhà.
609
Click để xem flashcard
沙子
shāzi - cát
沙子很多。
shāzi hěn duō - Có rất nhiều cát.
610
Click để xem flashcard
笑话
xiàohua - chuyện cười
讲笑话。
Jiǎng xiàohua. - Kể chuyện cười.
610
Click để xem flashcard
sè - Màu sắc
颜色很亮。
Yánsè hěn liàng. - Màu sắc rất tươi sáng.
610
Click để xem flashcard
shāng - bị thương; làm tổn thương
手受伤了。
shǒu shòushāng le - Tay bị thương rồi.
611
Click để xem flashcard
笑话儿
xiàohuàr - chuyện cười
听笑话儿。
Tīng xiàohuàr. - Nghe chuyện cười.
611
Click để xem flashcard
色彩
sècǎi - Màu sắc
色彩丰富。
Sècǎi fēngfù. - Màu sắc phong phú.
611
Click để xem flashcard
伤心
shāngxīn - buồn; đau lòng
很伤心。
hěn shāngxīn - Rất buồn.
612
Click để xem flashcard
森林
sēnlín - Rừng
保护森林。
Bǎohù sēnlín. - Bảo vệ rừng.
612
Click để xem flashcard
商品
shāngpǐn - hàng hóa
商品质量。
shāngpǐn zhìliàng - Chất lượng sản phẩm.
612
Click để xem flashcard
xié - giày
买鞋。
Mǎi xié. - Mua giày.
613
Click để xem flashcard
心里
xīnlǐ - trong lòng
心里很高兴。
Xīnlǐ hěn gāoxìng. - Trong lòng rất vui.
613
Click để xem flashcard
商业
shāngyè - thương mại
商业活动。
shāngyè huódòng - Hoạt động thương mại.
613
Click để xem flashcard
shài - Phơi; tắm nắng
晒衣服。
Shài yīfu. - Phơi quần áo.
614
Click để xem flashcard
心情
xīnqíng - tâm trạng
心情不好。
Xīnqíng bù hǎo. - Tâm trạng không tốt.
614
Click để xem flashcard
上来
shànglái - đi lên; lên đây
请上来。
qǐng shànglái - Mời lên đây.
614
Click để xem flashcard
shǎn - Chớp; lóe
灯一闪一闪。
Dēng yīshǎn yīshǎn. - Đèn nhấp nháy liên tục.
615
Click để xem flashcard
心中
xīnzhōng - trong tim, trong lòng
心中有数。
Xīnzhōng yǒushù. - Trong lòng đã biết rõ.
615
Click để xem flashcard
上面
shàngmiàn - phía trên
在桌子上面。
zài zhuōzi shàngmiàn - Ở trên mặt bàn.
615
Click để xem flashcard
闪电
shǎndiàn - Tia chớp
闪电很亮。
Shǎndiàn hěn liàng. - Tia chớp rất sáng.
616
Click để xem flashcard
新闻
xīnwén - tin tức
看新闻。
Kàn xīnwén. - Xem tin tức.
616
Click để xem flashcard
上去
shàngqù - đi lên
走上去。
zǒu shàngqù - Đi lên.
616
Click để xem flashcard
善良
shànliáng - Lương thiện
她很善良。
Tā hěn shànliáng. - Cô ấy rất tốt bụng.
617
Click để xem flashcard
xìn - thư
写信。
Xiě xìn. - Viết thư.
617
Click để xem flashcard
上升
shàngshēng - tăng lên
温度上升。
wēndù shàngshēng - Nhiệt độ tăng lên.
617
Click để xem flashcard
善于
shànyú - Giỏi về
善于表达。
Shànyú biǎodá. - Giỏi diễn đạt.
618
Click để xem flashcard
信号
xìnhào - tín hiệu
信号不好。
Xìnhào bù hǎo. - Tín hiệu không tốt.
618
Click để xem flashcard
上衣
shàngyī - áo
穿上衣。
chuān shàngyī - Mặc áo.
618
Click để xem flashcard
伤害
shānghài - Làm tổn thương
别伤害别人。
Bié shānghài biérén. - Đừng làm tổn thương người khác.
619
Click để xem flashcard
信息
xìnxī - thông tin
发信息。
Fā xìnxī. - Gửi tin nhắn.
619
Click để xem flashcard
设备
shèbèi - thiết bị
先进设备。
xiānjìn shèbèi - Thiết bị tiên tiến.
619
Click để xem flashcard
商务
shāngwù - Thương mại
商务合作。
Shāngwù hézuò. - Hợp tác thương mại.
620
Click để xem flashcard
信心
xìnxīn - lòng tin, sự tự tin
有信心。
Yǒu xìnxīn. - Có lòng tin.
620
Click để xem flashcard
设计
shèjì - thiết kế
设计产品。
shèjì chǎnpǐn - Thiết kế sản phẩm.
620
Click để xem flashcard
shǎng - Thưởng; ngắm
赏花。
Shǎng huā. - Ngắm hoa.
621
Click để xem flashcard
信用卡
xìnyòngkǎ - thẻ tín dụng
用信用卡。
Yòng xìnyòngkǎ. - Dùng thẻ tín dụng.
621
Click để xem flashcard
设立
shèlì - thành lập; thiết lập
设立公司。
shèlì gōngsī - Thành lập công ty.
621
Click để xem flashcard
上个月
shàng gè yuè - Tháng trước
上个月很忙。
Shàng gè yuè hěn máng. - Tháng trước rất bận.
622
Click để xem flashcard
星星
xīngxing - ngôi sao
天上有星星。
Tiānshàng yǒu xīngxing. - Trên trời có những ngôi sao.
622
Click để xem flashcard
社会
shèhuì - xã hội
社会问题。
shèhuì wèntí - Vấn đề xã hội.
622
Click để xem flashcard
上楼
shàng lóu - Lên lầu
上楼休息。
Shàng lóu xiūxi. - Lên lầu nghỉ ngơi.
623
Click để xem flashcard
行动
xíngdòng - hành động
采取行动。
Cǎiqǔ xíngdòng. - Tiến hành hành động.
623
Click để xem flashcard
身份证
shēnfènzhèng - chứng minh nhân dân; căn cước
带身份证。
dài shēnfènzhèng - Mang theo căn cước công dân/CMND.
623
Click để xem flashcard
上门
shàngmén - Đến tận nơi
上门服务。
Shàngmén fúwù. - Dịch vụ tận nơi.
624
Click để xem flashcard
行人
xíngrén - người đi bộ
行人很多。
Xíngrén hěn duō. - Có nhiều người đi bộ.
624
Click để xem flashcard
shēn - sâu
深水。
shēn shuǐ - Nước sâu.
624
Click để xem flashcard
shāo - Đốt; sốt
烧水。
Shāo shuǐ. - Đun nước.
625
Click để xem flashcard
行为
xíngwéi - hành vi
行为不好。
Xíngwéi bù hǎo. - Hành vi không tốt.
625
Click để xem flashcard
深刻
shēnkè - sâu sắc
印象深刻。
yìnxiàng shēnkè - Ấn tượng sâu sắc.
625
Click để xem flashcard
设施
shèshī - Cơ sở vật chất
公共设施。
Gōnggòng shèshī. - Cơ sở hạ tầng công cộng.
626
Click để xem flashcard
xìng - họ
你姓什么?
Nǐ xìng shénme? - Bạn họ gì?
626
Click để xem flashcard
深入
shēnrù - đi sâu; sâu hơn
深入研究。
shēnrù yánjiū - Nghiên cứu chuyên sâu.
626
Click để xem flashcard
设置
shèzhì - Thiết lập
设置密码。
Shèzhì mìmǎ. - Đặt mật khẩu.
627
Click để xem flashcard
姓名
xìngmíng - họ và tên
写姓名。
Xiě xìngmíng. - Viết họ tên.
627
Click để xem flashcard
shēng - tăng; thăng
升职。
shēng zhí - Thăng chức.
627
Click để xem flashcard
申请
shēnqǐng - Xin, đăng ký
申请工作。
Shēnqǐng gōngzuò. - Xin việc làm.
628
Click để xem flashcard
身材
shēncái - Vóc dáng
身材很好。
Shēncái hěn hǎo. - Vóc dáng rất đẹp.
628
Click để xem flashcard
休假
xiūjià - nghỉ phép
休假一天。
Xiūjià yì tiān. - Nghỉ phép một ngày.
628
Click để xem flashcard
shēng - sinh; sống; đẻ
生鱼。
shēng yú - Cá sống.
629
Click để xem flashcard
身份
shēnfèn - Thân phận; danh tính
身份证明。
Shēnfèn zhèngmíng. - Giấy chứng minh nhân thân.
629
Click để xem flashcard
许多
xǔduō - nhiều
许多人。
Xǔduō rén. - Rất nhiều người.
629
Click để xem flashcard
生产
shēngchǎn - sản xuất
生产产品。
shēngchǎn chǎnpǐn - Sản xuất sản phẩm.
630
Click để xem flashcard
身高
shēngāo - Chiều cao
身高一米七。
Shēngāo yī mǐ qī. - Cao 1 mét 70.
630
Click để xem flashcard
xuǎn - chọn
选一个。
Xuǎn yí gè. - Chọn một cái.
630
Click để xem flashcard
生存
shēngcún - sinh tồn
生存能力。
shēngcún nénglì - Khả năng sinh tồn.
631
Click để xem flashcard
生动
shēngdòng - sinh động
描写生动。
miáoxiě shēngdòng - Miêu tả sinh động.
631
Click để xem flashcard
深厚
shēnhòu - Sâu sắc
深厚感情。
Shēnhòu gǎnqíng. - Tình cảm sâu đậm.
631
Click để xem flashcard
学期
xuéqī - học kỳ
新学期开始了。
Xīn xuéqī kāishǐ le. - Học kỳ mới bắt đầu rồi.
632
Click để xem flashcard
xuě - tuyết
雪很大。
Xuě hěn dà. - Tuyết rơi rất dày.
632
Click để xem flashcard
生命
shēngmìng - sinh mệnh; sự sống
珍惜生命。
zhēnxī shēngmìng - Trân trọng cuộc sống.
632
Click để xem flashcard
神话
shénhuà - Thần thoại
中国神话。
Zhōngguó shénhuà. - Thần thoại Trung Quốc.
633
Click để xem flashcard
颜色
yánsè - màu sắc
这个颜色好看。
Zhège yánsè hǎokàn. - Màu này đẹp.
633
Click để xem flashcard
生意
shēngyì - việc kinh doanh
做生意。
zuò shēngyì - Làm kinh doanh.
633
Click để xem flashcard
神秘
shénmì - Thần bí
神秘人物。
Shénmì rénwù. - Nhân vật bí ẩn.
634
Click để xem flashcard
yǎn - mắt
眼疼。
Yǎn téng. - Đau mắt.
634
Click để xem flashcard
生长
shēngzhǎng - sinh trưởng
植物生长。
zhíwù shēngzhǎng - Thực vật phát triển.
634
Click để xem flashcard
甚至
shènzhì - Thậm chí
甚至忘了时间。
Shènzhì wàng le shíjiān. - Thậm chí quên cả thời gian.
635
Click để xem flashcard
眼睛
yǎnjing - đôi mắt
眼睛很大。
Yǎnjing hěn dà. - Mắt rất to.
635
Click để xem flashcard
声明
shēngmíng - tuyên bố
发表声明。
fābiǎo shēngmíng - Đưa ra tuyên bố.
635
Click để xem flashcard
失败
shībài - Thất bại
接受失败。
Jiēshòu shībài. - Chấp nhận thất bại.
636
Click để xem flashcard
yǎng - nuôi
养狗。
Yǎng gǒu. - Nuôi chó.
636
Click để xem flashcard
shèng - thắng
战胜困难。
zhànshèng kùnnán - Vượt qua khó khăn.
636
Click để xem flashcard
失望
shīwàng - Thất vọng
我很失望。
Wǒ hěn shīwàng. - Tôi rất thất vọng.
637
Click để xem flashcard
样子
yàngzi - dáng vẻ, hình dạng
看样子。
Kàn yàngzi. - Xem tình hình / Có vẻ như.
637
Click để xem flashcard
胜利
shènglì - thắng lợi
取得胜利。
qǔdé shènglì - Giành chiến thắng.
637
Click để xem flashcard
失业
shīyè - Thất nghiệp
他失业了。
Tā shīyè le. - Anh ấy thất nghiệp rồi.
638
Click để xem flashcard
要求
yāoqiú - yêu cầu
提出要求。
Tíchū yāoqiú. - Đưa ra yêu cầu.
638
Click để xem flashcard
失去
shīqù - mất
失去机会。
shīqù jīhuì - Mất cơ hội.
638
Click để xem flashcard
shī - Bài thơ
写诗。
Xiě shī. - Làm thơ.
639
Click để xem flashcard
诗人
shīrén - Nhà thơ
著名诗人。
Zhùmíng shīrén. - Nhà thơ nổi tiếng.
639
Click để xem flashcard
yào - thuốc
吃药。
Chī yào. - Uống thuốc.
639
Click để xem flashcard
石头
shítou - đá
一块石头。
yí kuài shítou - Một hòn đá.
640
Click để xem flashcard
湿
shī - Ướt
地上很湿。
Dìshàng hěn shī. - Mặt đất rất ướt.
1 22 23 24 25 26 33

Become a member

Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee