Từ vựng HSK

775
Click để xem flashcard
下去
xiàqù - đi xuống; tiếp tục
跳下去。
tiào xiàqù - Nhảy xuống.
775
Click để xem flashcard
吸管
xīguǎn - Ống hút
用吸管喝水。
Yòng xīguǎn hē shuǐ. - Uống nước bằng ống hút.
776
Click để xem flashcard
先进
xiānjìn - tiên tiến
技术先进。
jìshù xiānjìn - Công nghệ tiên tiến.
776
Click để xem flashcard
吸收
xīshōu - Hấp thụ
植物吸收阳光。
Zhíwù xīshōu yángguāng. - Thực vật hấp thụ ánh nắng mặt trời.
777
Click để xem flashcard
显得
xiǎndé - tỏ ra; có vẻ
显得紧张。
xiǎndé jǐnzhāng - Trông có vẻ căng thẳng.
777
Click để xem flashcard
吸烟
xīyān - Hút thuốc
公共场所禁止吸烟。
Gōnggòng chǎngsuǒ jìnzhǐ xīyān. - Cấm hút thuốc ở nơi công cộng.
778
Click để xem flashcard
显然
xiǎnrán - rõ ràng
显然不同。
xiǎnrán bùtóng - Rõ ràng khác nhau.
778
Click để xem flashcard
吸引
xīyǐn - Thu hút
这部电影很吸引人。
Zhè bù diànyǐng hěn xīyǐn rén. - Bộ phim này rất hấp dẫn.
779
Click để xem flashcard
喜爱
xǐ'ài - Yêu thích
我喜爱这本书。
Wǒ xǐ'ài zhè běn shū. - Tôi rất yêu thích cuốn sách này.
779
Click để xem flashcard
显示
xiǎnshì - hiển thị; cho thấy
显示结果。
xiǎnshì jiéguǒ - Hiển thị kết quả.
780
Click để xem flashcard
系列
xìliè - Loạt, chuỗi
这是新产品系列。
Zhè shì xīn chǎnpǐn xìliè. - Đây là dòng sản phẩm mới.
780
Click để xem flashcard
现场
xiànchǎng - hiện trường
事故现场。
shìgù xiànchǎng - Hiện trường tai nạn.
781
Click để xem flashcard
现代
xiàndài - hiện đại
现代社会。
xiàndài shèhuì - Xã hội hiện đại.
781
Click để xem flashcard
系统
xìtǒng - Hệ thống
系统正在升级。
Xìtǒng zhèngzài shēngjí. - Hệ thống đang được nâng cấp.
782
Click để xem flashcard
现金
xiànjīn - tiền mặt
付现金。
fù xiànjīn - Trả tiền mặt.
782
Click để xem flashcard
xì - Mảnh; nhỏ
这条线很细。
Zhè tiáo xiàn hěn xì. - Sợi dây này rất mảnh.
783
Click để xem flashcard
现实
xiànshí - hiện thực; thực tế
面对现实。
miànduì xiànshí - Đối mặt với hiện thực.
783
Click để xem flashcard
细节
xìjié - Chi tiết
注意细节。
Zhùyì xìjié. - Chú ý đến chi tiết.
784
Click để xem flashcard
现象
xiànxiàng - hiện tượng
社会现象。
shèhuì xiànxiàng - Hiện tượng xã hội.
784
Click để xem flashcard
细致
xìzhì - Tỉ mỉ
工作非常细致。
Gōngzuò fēicháng xìzhì. - Công việc rất tỉ mỉ.
785
Click để xem flashcard
线
xiàn - đường; dây
电线。
diànxiàn - Dây điện.
785
Click để xem flashcard
下个月
xià gè yuè - Tháng sau
下个月见。
Xià gè yuè jiàn. - Hẹn gặp tháng sau.
786
Click để xem flashcard
相比
xiāngbǐ - so với
相比以前。
xiāngbǐ yǐqián - So với trước đây.
786
Click để xem flashcard
下降
xiàjiàng - Giảm xuống
温度下降了。
Wēndù xiàjiàng le. - Nhiệt độ đã giảm.
787
Click để xem flashcard
下楼
xià lóu - Xuống lầu
他下楼买东西。
Tā xià lóu mǎi dōngxi. - Anh ấy xuống lầu mua đồ.
787
Click để xem flashcard
相当
xiāngdāng - tương đối; tương đương
相当不错。
xiāngdāng bùcuò - Khá tốt.
788
Click để xem flashcard
下载
xiàzài - Tải xuống
下载文件。
Xiàzài wénjiàn. - Tải tệp xuống.
788
Click để xem flashcard
相关
xiāngguān - liên quan
相关问题。
xiāngguān wèntí - Vấn đề liên quan.
789
Click để xem flashcard
夏季
xiàjì - Mùa hè
夏季天气很热。
Xiàjì tiānqì hěn rè. - Mùa hè thời tiết rất nóng.
789
Click để xem flashcard
相互
xiānghù - lẫn nhau
相互帮助。
xiānghù bāngzhù - Giúp đỡ lẫn nhau.
790
Click để xem flashcard
相似
xiāngsì - giống nhau; tương tự
非常相似。
fēicháng xiāngsì - Rất giống nhau.
790
Click để xem flashcard
xiān - Tươi
鱼很鲜。
Yú hěn xiān. - Cá rất tươi.
791
Click để xem flashcard
xiāng - thơm
很香。
hěn xiāng - Rất thơm.
791
Click để xem flashcard
鲜花
xiānhuā - Hoa tươi
送她鲜花。
Sòng tā xiānhuā. - Tặng cô ấy hoa tươi.
792
Click để xem flashcard
香蕉
xiāngjiāo - chuối
吃香蕉。
chī xiāngjiāo - Ăn chuối.
792
Click để xem flashcard
鲜明
xiānmíng - Rõ ràng, nổi bật
观点很鲜明。
Guāndiǎn hěn xiānmíng. - Quan điểm rất rõ ràng.
793
Click để xem flashcard
消费
xiāofèi - tiêu dùng
消费水平。
xiāofèi shuǐpíng - Mức tiêu dùng.
793
Click để xem flashcard
xián - Mặn
汤有点咸。
Tāng yǒudiǎn xián. - Canh hơi mặn.
794
Click để xem flashcard
消失
xiāoshī - biến mất
消失不见。
xiāoshī bùjiàn - Biến mất.
794
Click để xem flashcard
显著
xiǎnzhù - Rõ rệt
效果很显著。
Xiàoguǒ hěn xiǎnzhù. - Hiệu quả rất rõ rệt.
795
Click để xem flashcard
消息
xiāoxī - tin tức
好消息。
hǎo xiāoxī - Tin tốt.
795
Click để xem flashcard
xiàn - Huyện
他住在一个县。
Tā zhù zài yīgè xiàn. - Anh ấy sống ở một huyện.
796
Click để xem flashcard
效果
xiàoguǒ - hiệu quả
学习效果。
xuéxí xiàoguǒ - Hiệu quả học tập.
796
Click để xem flashcard
限制
xiànzhì - Hạn chế
速度被限制了。
Sùdù bèi xiànzhì le. - Tốc độ đã bị hạn chế.
797
Click để xem flashcard
写作
xiězuò - viết; sáng tác
写作能力。
xiězuò nénglì - Khả năng viết.
797
Click để xem flashcard
相处
xiāngchǔ - Chung sống
我们相处得很好。
Wǒmen xiāngchǔ de hěn hǎo. - Chúng tôi sống hòa thuận với nhau.
798
Click để xem flashcard
相反
xiāngfǎn - Ngược lại
情况正好相反。
Qíngkuàng zhènghǎo xiāngfǎn. - Tình hình hoàn toàn ngược lại.
798
Click để xem flashcard
xuè - máu
流血。
liúxuè - Chảy máu.
799
Click để xem flashcard
xiāng - Thùng, hòm
一个大箱。
Yī gè dà xiāng. - Một cái thùng lớn.
799
Click để xem flashcard
xīn - tim; lòng
用心学习。
yòngxīn xuéxí - Chăm chỉ học tập.
800
Click để xem flashcard
箱子
xiāngzi - Cái thùng
把书放进箱子。
Bǎ shū fàng jìn xiāngzi. - Đặt sách vào trong thùng.
800
Click để xem flashcard
xìn - thư; tin; tin tưởng
我信你。
wǒ xìn nǐ - Tôi tin bạn.
801
Click để xem flashcard
想念
xiǎngniàn - Nhớ
我很想念家人。
Wǒ hěn xiǎngniàn jiārén. - Tôi rất nhớ gia đình.
801
Click để xem flashcard
信封
xìnfēng - phong bì
写信封。
xiě xìnfēng - Viết phong bì thư.
802
Click để xem flashcard
信任
xìnrèn - tin tưởng
信任朋友。
xìnrèn péngyǒu - Tin tưởng bạn bè.
802
Click để xem flashcard
想象
xiǎngxiàng - Tưởng tượng
想象未来。
Xiǎngxiàng wèilái. - Tưởng tượng về tương lai.
803
Click để xem flashcard
行李
xíngli - hành lý
带行李。
dài xíngli - Mang hành lý.
803
Click để xem flashcard
xiàng - Mục; hạng mục
一项任务。
Yī xiàng rènwù. - Một nhiệm vụ.
804
Click để xem flashcard
形成
xíngchéng - hình thành
形成习惯。
xíngchéng xíguàn - Hình thành thói quen.
804
Click để xem flashcard
项目
xiàngmù - Dự án
项目开始了。
Xiàngmù kāishǐ le. - Dự án đã bắt đầu.
805
Click để xem flashcard
形式
xíngshì - hình thức
表现形式。
biǎoxiàn xíngshì - Hình thức thể hiện.
805
Click để xem flashcard
相片
xiàngpiàn - Ảnh
看相片。
Kàn xiàngpiàn. - Xem ảnh.
806
Click để xem flashcard
消化
xiāohuà - Tiêu hóa
不容易消化。
Bù róngyì xiāohuà. - Không dễ tiêu hóa.
806
Click để xem flashcard
形象
xíngxiàng - hình tượng; hình ảnh
企业形象。
qǐyè xíngxiàng - Hình ảnh doanh nghiệp.
807
Click để xem flashcard
销售
xiāoshòu - Bán hàng
销售产品。
Xiāoshòu chǎnpǐn. - Bán sản phẩm.
807
Click để xem flashcard
形状
xíngzhuàng - hình dạng
形状不同。
xíngzhuàng bùtóng - Hình dạng khác nhau.
808
Click để xem flashcard
小吃
xiǎochī - Đồ ăn vặt
夜市小吃。
Yèshì xiǎochī. - Đồ ăn vặt ở chợ đêm.
808
Click để xem flashcard
幸福
xìngfú - hạnh phúc
幸福生活。
xìngfú shēnghuó - Cuộc sống hạnh phúc.
809
Click để xem flashcard
小伙子
xiǎohuǒzi - Chàng trai trẻ
那个小伙子。
Nàge xiǎohuǒzi. - Chàng trai đó.
809
Click để xem flashcard
幸运
xìngyùn - may mắn
很幸运。
hěn xìngyùn - Rất may mắn.
810
Click để xem flashcard
小型
xiǎoxíng - Cỡ nhỏ
小型企业。
Xiǎoxíng qǐyè. - Doanh nghiệp nhỏ.
810
Click để xem flashcard
性(积极性)
xìng - tính (ví dụ: tính tích cực)
工作积极性。
gōngzuò jījíxìng - Tính tích cực trong công việc.
811
Click để xem flashcard
效率
xiàolǜ - Hiệu suất
提高效率。
Tígāo xiàolǜ. - Nâng cao hiệu suất.
811
Click để xem flashcard
性别
xìngbié - giới tính
性别不同。
xìngbié bùtóng - Giới tính khác nhau.
812
Click để xem flashcard
性格
xìnggé - tính cách
性格开朗。
xìnggé kāilǎng - Tính cách cởi mở.
812
Click để xem flashcard
xiē - Một ít
一些问题。
Yīxiē wèntí. - Một số vấn đề.
813
Click để xem flashcard
xiū - sửa; sửa chữa
修电脑。
xiū diànnǎo - Sửa máy tính.
813
Click để xem flashcard
心理
xīnlǐ - Tâm lý
心理压力。
Xīnlǐ yālì. - Áp lực tâm lý.
814
Click để xem flashcard
修改
xiūgǎi - chỉnh sửa
修改内容。
xiūgǎi nèiróng - Chỉnh sửa nội dung.
814
Click để xem flashcard
新郎
xīnláng - Chú rể
新郎新娘。
Xīnláng xīnniáng. - Chú rể và cô dâu.
815
Click để xem flashcard
需求
xūqiú - nhu cầu
市场需求。
shìchǎng xūqiú - Nhu cầu thị trường.
815
Click để xem flashcard
新娘
xīnniáng - Cô dâu
新娘很漂亮。
Xīnniáng hěn piàoliang. - Cô dâu rất xinh đẹp.
816
Click để xem flashcard
需要
xūyào - cần; cần thiết
需要帮助。
xūyào bāngzhù - Cần giúp đỡ.
816
Click để xem flashcard
新鲜
xīnxiān - Tươi; mới
新鲜水果。
Xīnxiān shuǐguǒ. - Trái cây tươi.
817
Click để xem flashcard
新型
xīnxíng - Kiểu mới
新型产品。
Xīnxíng chǎnpǐn. - Sản phẩm kiểu mới.
817
Click để xem flashcard
宣布
xuānbù - tuyên bố
宣布结果。
xuānbù jiéguǒ - Công bố kết quả.
818
Click để xem flashcard
兴奋
xīngfèn - Hưng phấn
感到兴奋。
Gǎndào xīngfèn. - Cảm thấy phấn khích.
818
Click để xem flashcard
宣传
xuānchuán - tuyên truyền; quảng bá
宣传活动。
xuānchuán huódòng - Hoạt động tuyên truyền.
819
Click để xem flashcard
形容
xíngróng - Miêu tả
难以形容。
Nányǐ xíngróng. - Khó diễn tả.
819
Click để xem flashcard
选手
xuǎnshǒu - tuyển thủ; thí sinh
比赛选手。
bǐsài xuǎnshǒu - Vận động viên tham gia thi đấu.
820
Click để xem flashcard
形势
xíngshì - Tình hình
当前形势。
Dāngqián xíngshì. - Tình hình hiện nay.
820
Click để xem flashcard
学费
xuéfèi - học phí
交学费。
jiāo xuéfèi - Đóng học phí.
821
Click để xem flashcard
训练
xùnliàn - huấn luyện; luyện tập
体育训练。
tǐyù xùnliàn - Huấn luyện thể thao.
821
Click để xem flashcard
xíng - Kiểu, mẫu
这种型。
Zhè zhǒng xíng. - Kiểu này.
822
Click để xem flashcard
yā - ép; đè
压力很大。
yālì hěn dà - Áp lực rất lớn.
822
Click để xem flashcard
型号
xínghào - Mã sản phẩm, model
产品型号。
Chǎnpǐn xínghào. - Mẫu mã sản phẩm.
823
Click để xem flashcard
压力
yālì - áp lực
工作压力。
gōngzuò yālì - Áp lực công việc.
823
Click để xem flashcard
xǐng - Tỉnh dậy
醒过来。
Xǐng guòlái. - Tỉnh dậy.
824
Click để xem flashcard
yān - khói; thuốc lá
不抽烟。
bù chōuyān - Không hút thuốc.
824
Click để xem flashcard
兴趣
xìngqù - Sở thích
有兴趣。
Yǒu xìngqù. - Có hứng thú.
1 27 28 29 30 31 33

Become a member

Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee