Từ vựng HSK

976
Click để xem flashcard
转动
zhuàndòng - Xoay, quay
转动机器。
Zhuàndòng jīqì. - Quay máy móc.
977
Click để xem flashcard
转告
zhuǎngào - Nhắn lại
请转告他。
Qǐng zhuǎngào tā. - Hãy chuyển lời cho anh ấy.
978
Click để xem flashcard
转身
zhuǎnshēn - Quay người
转身离开。
Zhuǎnshēn líkāi. - Quay người rời đi.
979
Click để xem flashcard
转弯
zhuǎnwān - Rẽ
前面转弯。
Qiánmiàn zhuǎnwān. - Phía trước rẽ.
980
Click để xem flashcard
转移
zhuǎnyí - Chuyển dời
转移注意力。
Zhuǎnyí zhùyìlì. - Chuyển hướng sự chú ý.
981
Click để xem flashcard
装修
zhuāngxiū - Trang trí, sửa chữa nội thất
房子装修。
Fángzi zhuāngxiū. - Sửa chữa, trang trí nhà cửa.
982
Click để xem flashcard
装置
zhuāngzhì - Thiết bị
安全装置。
Ānquán zhuāngzhì. - Thiết bị an toàn.
983
Click để xem flashcard
追求
zhuīqiú - Theo đuổi
追求梦想。
Zhuīqiú mèngxiǎng. - Theo đuổi ước mơ.
984
Click để xem flashcard
准时
zhǔnshí - Đúng giờ
准时到达。
Zhǔnshí dàodá. - Đến đúng giờ.
985
Click để xem flashcard
资料
zīliào - Tài liệu
查资料。
Chá zīliào. - Tra cứu tài liệu.
986
Click để xem flashcard
资源
zīyuán - Tài nguyên
自然资源。
Zìrán zīyuán. - Tài nguyên thiên nhiên.
987
Click để xem flashcard
zì - Tự; từ
自完成。
Zì wánchéng. - Tự hoàn thành.
988
Click để xem flashcard
自信
zìxìn - Tự tin
很自信。
Hěn zìxìn. - Rất tự tin.
989
Click để xem flashcard
字母
zìmǔ - Chữ cái
英文字母。
Yīngwén zìmǔ. - Chữ cái tiếng Anh.
990
Click để xem flashcard
综合
zōnghé - Tổng hợp
综合分析。
Zōnghé fēnxī. - Phân tích tổng hợp.
991
Click để xem flashcard
总共
zǒnggòng - Tổng cộng
总共三人。
Zǒnggòng sān rén. - Tổng cộng ba người.
992
Click để xem flashcard
总理
zǒnglǐ - Thủ tướng
国务总理。
Guówù zǒnglǐ. - Thủ tướng Chính phủ.
993
Click để xem flashcard
总统
zǒngtǒng - Tổng thống
美国总统。
Měiguó zǒngtǒng. - Tổng thống Hoa Kỳ.
994
Click để xem flashcard
总之
zǒngzhī - Tóm lại
总之要努力。
Zǒngzhī yào nǔlì. - Tóm lại phải cố gắng.
995
Click để xem flashcard
阻止
zǔzhǐ - Ngăn cản
阻止事故。
Zǔzhǐ shìgù. - Ngăn chặn tai nạn.
996
Click để xem flashcard
嘴巴
zuǐba - Miệng
闭上嘴巴。
Bìshàng zuǐba. - Ngậm miệng lại.
997
Click để xem flashcard
最初
zuìchū - Ban đầu
最初想法。
Zuìchū xiǎngfǎ. - Ý tưởng ban đầu.
998
Click để xem flashcard
作出
zuòchū - Đưa ra, thực hiện
作出决定。
Zuòchū juédìng. - Đưa ra quyết định.
999
Click để xem flashcard
作为
zuòwéi - Với tư cách là
作为老师。
Zuòwéi lǎoshī. - Với tư cách là giáo viên.
1000
Click để xem flashcard
做梦
zuòmèng - Nằm mơ
做美梦。
Zuò měimèng. - Có một giấc mơ đẹp.
1 31 32 33

Become a member

Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee