Skip to content
Học Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Search for:
我连着打了几次,他的电话都占线。
Topics:
600 câu Tiếng Trung HSK 4
553
Wǒ liánzhe dǎ le jǐ cì, tā de diànhuà dōu zhànxiàn.
我连着打了几次,他的电话都占线。
Tôi gọi liên tục mấy lần, điện thoại của anh ấy đều bận.
Search for:
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Login
Newsletter
Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?