Skip to content
Học Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Search for:
他十八岁的时候离开家乡。
Topics:
HSK 2 Bài 4.2 Cấu trúc diễn tả thời gian ·····的时候
3
Tā shíbā suì de shíhou líkāi jiāxiāng.
他十八岁的时候离开家乡。
Khi anh ấy 18 tuổi, anh ấy rời quê.
Search for:
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Login
Newsletter
Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?