Skip to content
Học Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Search for:
我高中的时候每天学习到很晚。
Topics:
HSK 2 Bài 4.2 Cấu trúc diễn tả thời gian ·····的时候
7
Wǒ gāozhōng de shíhou měitiān xuéxí dào hěn wǎn.
我高中的时候每天学习到很晚。
Khi học cấp ba, tôi học đến rất muộn mỗi ngày.
Search for:
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Login
Newsletter
Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?