Skip to content
Học Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Search for:
他开车的时候不喜欢说话。
Topics:
HSK 2 Bài 4.2 Cấu trúc diễn tả thời gian ·····的时候
23
Tā kāichē de shíhou bù xǐhuan shuōhuà.
他开车的时候不喜欢说话。
Khi anh ấy lái xe thì không thích nói chuyện.
Search for:
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Login
Newsletter
Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?