Skip to content
Học Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Search for:
因为他起得很早,所以没有迟到。
Topics:
HSK 2 Bài 6.3 Cấu trúc 因为······, 所以······
5
Yīnwèi tā qǐ de hěn zǎo, suǒyǐ méiyǒu chídào.
因为他起得很早,所以没有迟到。
Vì anh ấy dậy rất sớm nên không bị muộn.
Search for:
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Login
Newsletter
Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?