Skip to content
Học Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Search for:
因为他喜欢运动,所以身体很健康。
Topics:
HSK 2 Bài 6.3 Cấu trúc 因为······, 所以······
26
Yīnwèi tā xǐhuān yùndòng, suǒyǐ shēntǐ hěn jiànkāng.
因为他喜欢运动,所以身体很健康。
Vì anh ấy thích vận động nên cơ thể rất khỏe mạnh.
Search for:
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Login
Newsletter
Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?