Skip to content
Học Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Search for:
你说的跟我理解的正好相反。
Topics:
600 câu Tiếng Trung HSK 4
466
Nǐ shuō de gēn wǒ lǐjiě de zhènghǎo xiāngfǎn.
你说的跟我理解的正好相反。
Điều bạn nói hoàn toàn trái ngược với những gì tôi hiểu.
Search for:
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Login
Newsletter
Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?