Skip to content
Học Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Search for:
电影已经开始了,他还没到。
Topics:
HSK 2 Bài 7.1 Phó từ ngữ khí 还 (2)
10
Diànyǐng yǐjīng kāishǐ le, tā hái méi dào.
电影已经开始了,他还没到。
Phim đã bắt đầu rồi mà anh ấy vẫn chưa đến.
Search for:
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Login
Newsletter
Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?