Skip to content
Học Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Search for:
他刚来中国的时候不会说汉语。
Topics:
HSK 2 Bài 4.2 Cấu trúc diễn tả thời gian ·····的时候
9
Tā gāng lái Zhōngguó de shíhou bú huì shuō Hànyǔ.
他刚来中国的时候不会说汉语。
Khi anh ấy vừa đến Trung Quốc, anh ấy không biết nói tiếng Trung.
Search for:
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Login
Newsletter
Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?