Skip to content
Học Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Search for:
因为今天很冷,所以我穿了厚衣服。
Topics:
HSK 2 Bài 6.3 Cấu trúc 因为······, 所以······
4
Yīnwèi jīntiān hěn lěng, suǒyǐ wǒ chuān le hòu yīfu.
因为今天很冷,所以我穿了厚衣服。
Vì hôm nay rất lạnh nên tôi mặc áo dày.
Search for:
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Login
Newsletter
Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?