Skip to content
Học Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Search for:
因为他不舒服,所以没来上课。
Topics:
HSK 2 Bài 6.3 Cấu trúc 因为······, 所以······
22
Yīnwèi tā bù shūfu, suǒyǐ méi lái shàngkè.
因为他不舒服,所以没来上课。
Vì anh ấy không khỏe nên không đến lớp.
Search for:
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Login
Newsletter
Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?