Skip to content
Học Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Search for:
因为我昨天睡得很晚,所以今天很困。
Topics:
HSK 2 Bài 6.3 Cấu trúc 因为······, 所以······
19
Yīnwèi wǒ zuótiān shuì de hěn wǎn, suǒyǐ jīntiān hěn kùn.
因为我昨天睡得很晚,所以今天很困。
Vì hôm qua tôi ngủ rất muộn nên hôm nay rất buồn ngủ.
Search for:
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Login
Newsletter
Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?