Skip to content
Học Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Search for:
我已经在北京工作两年了。
Topics:
HSK 2 Bài 4.3 Phó từ chỉ thời gian 已经
11
Wǒ yǐjīng zài Běijīng gōngzuò liǎng nián le.
我已经在北京工作两年了。
Tôi đã làm việc ở Bắc Kinh được hai năm rồi.
Search for:
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Login
Newsletter
Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?