Skip to content
Học Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Search for:
飞机起飞的时间,推迟了20分钟。
Topics:
600 câu Tiếng Trung HSK 4
443
Fēijī qǐfēi de shíjiān, tuīchí le èrshí fēnzhōng.
飞机起飞的时间,推迟了20分钟。
Giờ cất cánh của máy bay bị hoãn 20 phút.
Search for:
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Login
Newsletter
Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?