Skip to content
Học Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Search for:
因为下雪了,所以航班取消了。
Topics:
HSK 2 Bài 6.3 Cấu trúc 因为······, 所以······
29
Yīnwèi xià xuě le, suǒyǐ hángbān qǔxiāo le.
因为下雪了,所以航班取消了。
Vì có tuyết rơi nên chuyến bay bị hủy.
Search for:
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Login
Newsletter
Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?