Skip to content
Học Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Search for:
她洗衣服的时候给朋友打电话。
Topics:
HSK 2 Bài 4.2 Cấu trúc diễn tả thời gian ·····的时候
19
Tā xǐ yīfu de shíhou gěi péngyou dǎ diànhuà.
她洗衣服的时候给朋友打电话。
Khi cô ấy giặt quần áo thì gọi điện cho bạn.
Search for:
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Login
Newsletter
Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?