Skip to content
Học Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Search for:
她照了一下镜子,发现自己头发很乱。
Topics:
600 câu Tiếng Trung HSK 4
555
Tā zhào le yīxià jìngzi, fāxiàn zìjǐ tóufa hěn luàn.
她照了一下镜子,发现自己头发很乱。
Cô ấy soi gương, phát hiện tóc mình rất rối.
Search for:
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Login
Newsletter
Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?