Skip to content
Học Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Search for:
忙的时候他很少看手机。
Topics:
HSK 2 Bài 4.2 Cấu trúc diễn tả thời gian ·····的时候
15
Máng de shíhou tā hěn shǎo kàn shǒujī.
忙的时候他很少看手机。
Khi bận, anh ấy rất ít xem điện thoại.
Search for:
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Login
Newsletter
Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?