Skip to content
Học Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Search for:
我有事想问他,于是给他打了电话。
Topics:
600 câu Tiếng Trung HSK 4
534
Wǒ yǒu shì xiǎng wèn tā, yúshì gěi tā dǎ le diànhuà.
我有事想问他,于是给他打了电话。
Tôi có chuyện muốn hỏi anh ấy, nên đã gọi điện cho anh ấy.
Search for:
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Login
Newsletter
Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?