Skip to content
Học Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Search for:
老师上课的时候学生都很安静。
Topics:
HSK 2 Bài 4.2 Cấu trúc diễn tả thời gian ·····的时候
22
Lǎoshī shàngkè de shíhou xuéshēng dōu hěn ānjìng.
老师上课的时候学生都很安静。
Khi thầy/cô lên lớp thì học sinh đều rất yên lặng.
Search for:
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Login
Newsletter
Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?