|
1. 他可能来了。
Có lẽ anh ấy đã đến. |
|
|
2. 可能他已经走了。
Có lẽ anh ấy đã đi rồi. |
|
|
3. 今天可能下雨。
Hôm nay có lẽ sẽ mưa. |
|
|
4. 她可能不知道这件事。
Có lẽ cô ấy không biết chuyện này. |
|
|
5. 我可能去北京出差。
Có lẽ tôi sẽ đi Bắc Kinh công tác. |
|
|
6. 可能他们还没到。
Có lẽ họ vẫn chưa đến. |
|
|
7. 老师可能很忙。
Có lẽ thầy giáo rất bận. |
|
|
8. 他今天可能不来上班。
Hôm nay có lẽ anh ấy không đi làm. |
|
|
9. 可能明天会更冷。
Có lẽ ngày mai sẽ lạnh hơn. |
|
|
10. 她可能忘了时间。
Có lẽ cô ấy quên giờ rồi. |
|
|
11. 我们可能需要更多时间。
Có lẽ chúng tôi cần thêm thời gian. |
|
|
12. 可能他不喜欢这份工作。
Có lẽ anh ấy không thích công việc này. |
|
|
13. 这个问题可能很复杂。
Vấn đề này có lẽ rất phức tạp. |
|
|
14. 他可能听不懂。
Có lẽ anh ấy không nghe hiểu. |
|
|
15. 可能今天店里不太忙。
Có lẽ hôm nay cửa hàng không quá bận. |
|
|
16. 她可能正在开会。
Có lẽ cô ấy đang họp. |
|
|
17. 我可能说错了。
Có lẽ tôi nói sai rồi. |
|
|
18. 可能他们已经回国了。
Có lẽ họ đã về nước rồi. |
|
|
19. 今天的作业可能不多。
Bài tập hôm nay có lẽ không nhiều. |
|
|
20. 他可能会迟到。
Có lẽ anh ấy sẽ đến muộn. |
|
|
21. 可能这家餐厅已经关门了。
Có lẽ nhà hàng này đã đóng cửa rồi. |
|
|
22. 她可能身体不太舒服。
Có lẽ cô ấy không được khỏe. |
|
|
23. 我们可能选错时间了。
Có lẽ chúng tôi chọn sai thời điểm rồi. |
|
|
24. 可能这个方法更好。
Có lẽ cách này tốt hơn. |
|
|
25. 他可能忘记带手机了。
Có lẽ anh ấy quên mang điện thoại. |
|
|
26. 明天可能有考试。
Có lẽ ngày mai có kiểm tra. |
|
|
27. 她可能还在路上。
Có lẽ cô ấy vẫn đang trên đường. |
|
|
28. 可能事情没有我们想的那么简单。
Có lẽ sự việc không đơn giản như chúng ta nghĩ. |
|
|
29. 他可能已经知道结果了。
Có lẽ anh ấy đã biết kết quả rồi. |
|
|
30. 可能我理解错了你的意思。
Có lẽ tôi hiểu sai ý của bạn rồi. |
Trợ động từ 可能
可能 thường được dùng trước động từ hay trước chủ ngữ để diễn tả sự phỏng đoán, mang nghĩa là có lẽ.
可能 + Chủ ngữ + Động từ…
Chủ ngữ + 可能 + Động từ…
Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee