|
1. 他比我学得好。
Anh ấy học tốt hơn tôi. |
|
|
2. 姐姐比我跑得快。
Chị gái chạy nhanh hơn tôi. |
|
|
3. 我妻子比我做得好。
Vợ tôi làm tốt hơn tôi. |
|
|
4. 他比我说得清楚。
Anh ấy nói rõ ràng hơn tôi. |
|
|
5. 她比我唱得好。
Cô ấy hát hay hơn tôi. |
|
|
6. 你比我来得早。
Bạn đến sớm hơn tôi. |
|
|
7. 他比我写得漂亮。
Anh ấy viết đẹp hơn tôi. |
|
|
8. 老师比学生讲得详细。
Thầy giáo giảng chi tiết hơn học sinh. |
|
|
9. 哥哥比我睡得晚。
Anh trai ngủ muộn hơn tôi. |
|
|
10. 她比我工作得认真。
Cô ấy làm việc chăm chỉ hơn tôi. |
|
|
11. 他比我汉语说得好。
Anh ấy nói tiếng Trung tốt hơn tôi. |
|
|
12. 妹妹比我学得认真。
Em gái học chăm hơn tôi. |
|
|
13. 你比我走得快。
Bạn đi nhanh hơn tôi. |
|
|
14. 他比我吃得多。
Anh ấy ăn nhiều hơn tôi. |
|
|
15. 她比我住得近。
Cô ấy ở gần hơn tôi. |
|
|
16. 他学得比我好。
Anh ấy học tốt hơn tôi. |
|
|
17. 姐姐跑得比我快。
Chị gái chạy nhanh hơn tôi. |
|
|
18. 我妻子做得比我好。
Vợ tôi làm tốt hơn tôi. |
|
|
19. 他说得比我清楚。
Anh ấy nói rõ hơn tôi. |
|
|
20. 她唱得比我好。
Cô ấy hát hay hơn tôi. |
|
|
21. 你来得比我早。
Bạn đến sớm hơn tôi. |
|
|
22. 他写得比我漂亮。
Anh ấy viết đẹp hơn tôi. |
|
|
23. 老师讲得比学生详细。
Thầy giáo giảng chi tiết hơn học sinh. |
|
|
24. 哥哥睡得比我晚。
Anh trai ngủ muộn hơn tôi. |
|
|
25. 她工作得比我认真。
Cô ấy làm việc chăm chỉ hơn tôi. |
|
|
26. 他汉语说得比我好。
Anh ấy nói tiếng Trung tốt hơn tôi. |
|
|
27. 妹妹学得比我认真。
Em gái học chăm hơn tôi. |
|
|
28. 你走得比我快。
Bạn đi nhanh hơn tôi. |
|
|
29. 他吃得比我多。
Anh ấy ăn nhiều hơn tôi. |
|
|
30. 她住得比我近。
Cô ấy ở gần hơn tôi. |
Câu chữ 比 (2)
Nếu động từ có bổ ngữ chỉ trạng thái, ta có thể đặt 比 trước động từ hoặc trước bổ ngữ.
A 比 B Động từ + 得 + Hình dung từ
A + Động từ + 得 + 比 + B + Hình dung từ
Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee