HSK 2 Bài 12.2 Câu chữ 比 (2)

Ngữ pháp HSK 2 Câu chữ 比 (2)
Câu chữ 比 (2)
Nếu động từ có bổ ngữ chỉ trạng thái, ta có thể đặt 比 trước động từ hoặc trước bổ ngữ.
A 比 B Động từ + 得 + Hình dung từ
A + Động từ + 得 + 比 + B + Hình dung từ

1. 他比我学得好。

Anh ấy học tốt hơn tôi.

2. 姐姐比我跑得快。

Chị gái chạy nhanh hơn tôi.

3. 我妻子比我做得好。

Vợ tôi làm tốt hơn tôi.

4. 他比我说得清楚。

Anh ấy nói rõ ràng hơn tôi.

5. 她比我唱得好。

Cô ấy hát hay hơn tôi.

6. 你比我来得早。

Bạn đến sớm hơn tôi.

7. 他比我写得漂亮。

Anh ấy viết đẹp hơn tôi.

8. 老师比学生讲得详细。

Thầy giáo giảng chi tiết hơn học sinh.

9. 哥哥比我睡得晚。

Anh trai ngủ muộn hơn tôi.

10. 她比我工作得认真。

Cô ấy làm việc chăm chỉ hơn tôi.

11. 他比我汉语说得好。

Anh ấy nói tiếng Trung tốt hơn tôi.

12. 妹妹比我学得认真。

Em gái học chăm hơn tôi.

13. 你比我走得快。

Bạn đi nhanh hơn tôi.

14. 他比我吃得多。

Anh ấy ăn nhiều hơn tôi.

15. 她比我住得近。

Cô ấy ở gần hơn tôi.

16. 他学得比我好。

Anh ấy học tốt hơn tôi.

17. 姐姐跑得比我快。

Chị gái chạy nhanh hơn tôi.

18. 我妻子做得比我好。

Vợ tôi làm tốt hơn tôi.

19. 他说得比我清楚。

Anh ấy nói rõ hơn tôi.

20. 她唱得比我好。

Cô ấy hát hay hơn tôi.

21. 你来得比我早。

Bạn đến sớm hơn tôi.

22. 他写得比我漂亮。

Anh ấy viết đẹp hơn tôi.

23. 老师讲得比学生详细。

Thầy giáo giảng chi tiết hơn học sinh.

24. 哥哥睡得比我晚。

Anh trai ngủ muộn hơn tôi.

25. 她工作得比我认真。

Cô ấy làm việc chăm chỉ hơn tôi.

26. 他汉语说得比我好。

Anh ấy nói tiếng Trung tốt hơn tôi.

27. 妹妹学得比我认真。

Em gái học chăm hơn tôi.

28. 你走得比我快。

Bạn đi nhanh hơn tôi.

29. 他吃得比我多。

Anh ấy ăn nhiều hơn tôi.

30. 她住得比我近。

Cô ấy ở gần hơn tôi.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee