|
1. 不是说今天有雨吗?怎么没下?
Chẳng phải nói hôm nay có mưa sao? Sao lại không mưa? |
|
|
2. 你不是北京人吗?怎么不会说北京话?
Bạn không phải người Bắc Kinh à? Sao lại không nói được tiếng Bắc Kinh? |
|
|
3. 她不是有男朋友了吗?
Cô ấy chẳng phải đã có bạn trai rồi sao? |
|
|
4. 你不是已经下班了吗?
Bạn chẳng phải đã tan làm rồi sao? |
|
|
5. 他不是昨天来了吗?
Anh ấy chẳng phải hôm qua đã đến rồi sao? |
|
|
6. 我们不是约好三点见面吗?
Chúng ta chẳng phải đã hẹn gặp lúc 3 giờ sao? |
|
|
7. 你不是说很简单吗?怎么这么难?
Bạn chẳng phải nói là rất đơn giản sao? Sao lại khó thế? |
|
|
8. 他不是老师吗?怎么不教我们?
Anh ấy chẳng phải là giáo viên sao? Sao lại không dạy chúng tôi? |
|
|
9. 你不是不喜欢喝咖啡吗?
Bạn chẳng phải không thích uống cà phê sao? |
|
|
10. 她不是会开车吗?怎么不自己来?
Cô ấy chẳng phải biết lái xe sao? Sao không tự đến? |
|
|
11. 你不是已经吃过饭了吗?
Bạn chẳng phải đã ăn cơm rồi sao? |
|
|
12. 他不是住在这儿吗?
Anh ấy chẳng phải sống ở đây sao? |
|
|
13. 我不是跟你说过了吗?
Chẳng phải tôi đã nói với bạn rồi sao? |
|
|
14. 你不是答应帮我吗?
Bạn chẳng phải đã hứa giúp tôi sao? |
|
|
15. 她不是你的同事吗?
Cô ấy chẳng phải là đồng nghiệp của bạn sao? |
|
|
16. 你不是明天要考试吗?
Bạn chẳng phải ngày mai thi sao? |
|
|
17. 他不是刚走了吗?
Anh ấy chẳng phải vừa mới đi rồi sao? |
|
|
18. 我们不是第一次见面吗?
Chẳng phải đây là lần đầu chúng ta gặp nhau sao? |
|
|
19. 你不是很忙吗?怎么还有时间?
Bạn chẳng phải rất bận sao? Sao vẫn có thời gian? |
|
|
20. 她不是已经结婚了吗?
Cô ấy chẳng phải đã kết hôn rồi sao? |
|
|
21. 你不是说不来了嘛?
Bạn chẳng phải nói là không đến sao? |
|
|
22. 他不是身体不好吗?怎么还工作?
Anh ấy chẳng phải sức khỏe không tốt sao? Sao vẫn làm việc? |
|
|
23. 你不是认识他吗?
Bạn chẳng phải quen anh ấy sao? |
|
|
24. 我不是提醒过你了吗?
Chẳng phải tôi đã nhắc bạn rồi sao? |
|
|
25. 她不是很喜欢这个吗?
Cô ấy chẳng phải rất thích cái này sao? |
|
|
26. 你不是已经买票了吗?
Bạn chẳng phải đã mua vé rồi sao? |
|
|
27. 他不是说要请客吗?
Anh ấy chẳng phải nói sẽ mời sao? |
|
|
28. 你不是在学中文吗?
Bạn chẳng phải đang học tiếng Trung sao? |
|
|
29. 我们不是同意这个办法了吗?
Chúng ta chẳng phải đã đồng ý cách này rồi sao? |
|
|
30. 你不是早就知道了吗?
Bạn chẳng phải đã biết từ lâu rồi sao? |
Câu hỏi phản vấn: 不是······吗?
“不是······吗” thường được dùng để nhắc ai nhớ đến điều gì hoặc bày tỏ sự khó hiểu/thái độ không hài lòng.
不是……吗?
Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee