HSK 2 Bài 14.1 Trợ từ động thái 过

Ngữ pháp HSK 2 Trợ từ động thái 过
Trợ từ động thái 过
“Động từ + trợ từ động thái 过” được dùng để chỉ một hành động xảy ra trong quá khứ và không kéo dài đến hiện tại.
1. Câu khẳng định
Chủ ngữ + Động từ + 过 + Tân ngữ

1. 我去过北京。

Tôi đã từng đi Bắc Kinh.

2. 他吃过中国菜。

Anh ấy đã từng ăn món Trung Quốc.

3. 我看过这本书。

Tôi đã từng đọc cuốn sách này.

4. 她学过汉语。

Cô ấy đã từng học tiếng Trung.

5. 我们见过面。

Chúng tôi đã từng gặp nhau.

6. 他做过老师。

Anh ấy đã từng làm giáo viên.

7. 我听过这首歌。

Tôi đã từng nghe bài hát này.

8. 她坐过飞机。

Cô ấy đã từng đi máy bay.

9. 我写过一篇文章。

Tôi đã từng viết một bài văn.

10. 他们住过上海。

Họ đã từng sống ở Thượng Hải.

2. Câu phủ định
Ở dạng phủ định, ta thêm 没(有) vào trước động từ.
Chủ ngữ + 没有 + Động từ + 过 + Tân ngữ

11. 我没去过中国。

Tôi chưa từng đi Trung Quốc.

12. 他没吃过日本料理。

Anh ấy chưa từng ăn món Nhật.

13. 我没看过这部电影。

Tôi chưa từng xem bộ phim này.

14. 她没学过法语。

Cô ấy chưa từng học tiếng Pháp.

15. 我们没见过他。

Chúng tôi chưa từng gặp anh ấy.

16. 他没做过生意。

Anh ấy chưa từng kinh doanh.

17. 我没听过这首歌。

Tôi chưa từng nghe bài hát này.

18. 她没坐过高铁。

Cô ấy chưa từng đi tàu cao tốc.

19. 我没写过小说。

Tôi chưa từng viết tiểu thuyết.

20. 他们没住过这里。

Họ chưa từng sống ở đây.

3. Câu nghi vấn
Ở thể nghi vấn, ta thêm 没有 vào cuối câu.
Chủ ngữ + Động từ + 过 + Tân ngữ + 没有

21. 你去过中国没有?

Bạn đã từng đi Trung Quốc chưa?

22. 你吃过韩国菜没有?

Bạn đã từng ăn món Hàn chưa?

23. 你看过这部电影没有?

Bạn đã từng xem phim này chưa?

24. 你学过汉语没有?

Bạn đã từng học tiếng Trung chưa?

25. 你见过他没有?

Bạn đã từng gặp anh ấy chưa?

26. 你做过老师没有?

Bạn đã từng làm giáo viên chưa?

27. 你听过这首歌没有?

Bạn đã từng nghe bài hát này chưa?

28. 你坐过飞机没有?

Bạn đã từng đi máy bay chưa?

29. 你写过文章没有?

Bạn đã từng viết bài chưa?

30. 你住过北京没有?

Bạn đã từng sống ở Bắc Kinh chưa?

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee