|
1. 我去过北京。
Tôi đã từng đi Bắc Kinh. |
|
|
2. 他吃过中国菜。
Anh ấy đã từng ăn món Trung Quốc. |
|
|
3. 我看过这本书。
Tôi đã từng đọc cuốn sách này. |
|
|
4. 她学过汉语。
Cô ấy đã từng học tiếng Trung. |
|
|
5. 我们见过面。
Chúng tôi đã từng gặp nhau. |
|
|
6. 他做过老师。
Anh ấy đã từng làm giáo viên. |
|
|
7. 我听过这首歌。
Tôi đã từng nghe bài hát này. |
|
|
8. 她坐过飞机。
Cô ấy đã từng đi máy bay. |
|
|
9. 我写过一篇文章。
Tôi đã từng viết một bài văn. |
|
|
10. 他们住过上海。
Họ đã từng sống ở Thượng Hải. |
|
11. 我没去过中国。
Tôi chưa từng đi Trung Quốc. |
|
|
12. 他没吃过日本料理。
Anh ấy chưa từng ăn món Nhật. |
|
|
13. 我没看过这部电影。
Tôi chưa từng xem bộ phim này. |
|
|
14. 她没学过法语。
Cô ấy chưa từng học tiếng Pháp. |
|
|
15. 我们没见过他。
Chúng tôi chưa từng gặp anh ấy. |
|
|
16. 他没做过生意。
Anh ấy chưa từng kinh doanh. |
|
|
17. 我没听过这首歌。
Tôi chưa từng nghe bài hát này. |
|
|
18. 她没坐过高铁。
Cô ấy chưa từng đi tàu cao tốc. |
|
|
19. 我没写过小说。
Tôi chưa từng viết tiểu thuyết. |
|
|
20. 他们没住过这里。
Họ chưa từng sống ở đây. |
|
21. 你去过中国没有?
Bạn đã từng đi Trung Quốc chưa? |
|
|
22. 你吃过韩国菜没有?
Bạn đã từng ăn món Hàn chưa? |
|
|
23. 你看过这部电影没有?
Bạn đã từng xem phim này chưa? |
|
|
24. 你学过汉语没有?
Bạn đã từng học tiếng Trung chưa? |
|
|
25. 你见过他没有?
Bạn đã từng gặp anh ấy chưa? |
|
|
26. 你做过老师没有?
Bạn đã từng làm giáo viên chưa? |
|
|
27. 你听过这首歌没有?
Bạn đã từng nghe bài hát này chưa? |
|
|
28. 你坐过飞机没有?
Bạn đã từng đi máy bay chưa? |
|
|
29. 你写过文章没有?
Bạn đã từng viết bài chưa? |
|
|
30. 你住过北京没有?
Bạn đã từng sống ở Bắc Kinh chưa? |
Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee