HSK 2 Bài 14.2 Cấu trúc 虽然······, 但是······

Ngữ pháp HSK 2 Cấu trúc 虽然······, 但是······
Cấu trúc 虽然······, 但是······
Cấu trúc “虽然······, 但是······” được dùng để nối hai mệnh, cấu thành quan hệ đối lập.

1. 虽然外面很冷,但是房间里很热。

Tuy bên ngoài rất lạnh, nhưng trong phòng rất nóng.

2. 虽然汉字很难,但是我很喜欢写汉字。

Tuy chữ Hán rất khó, nhưng tôi rất thích viết chữ Hán.

3. 虽然是晴天,但是很冷。

Tuy trời nắng, nhưng rất lạnh.

4. 虽然今天下雨,但是他还是去上班了。

Tuy hôm nay mưa, nhưng anh ấy vẫn đi làm.

5. 虽然我很忙,但是我会帮你。

Tuy tôi rất bận, nhưng tôi sẽ giúp bạn.

6. 虽然这道题不难,但是我做错了。

Tuy câu này không khó, nhưng tôi làm sai.

7. 虽然他年纪不大,但是很有经验。

Tuy anh ấy không lớn tuổi, nhưng rất có kinh nghiệm.

8. 虽然路很远,但是我们走着去。

Tuy đường rất xa, nhưng chúng tôi đi bộ.

9. 虽然价格有点儿高,但是质量很好。

Tuy giá hơi cao, nhưng chất lượng rất tốt.

10. 虽然她生病了,但是还来上课。

Tuy cô ấy bị ốm, nhưng vẫn đến lớp.

11. 虽然我没去过中国,但是我很想去。

Tuy tôi chưa từng đi Trung Quốc, nhưng tôi rất muốn đi.

12. 虽然天气不好,但是风景很美。

Tuy thời tiết không tốt, nhưng phong cảnh rất đẹp.

13. 虽然他不会说中文,但是听得懂一点儿。

Tuy anh ấy không biết nói tiếng Trung, nhưng nghe hiểu một chút.

14. 虽然工作很累,但是我觉得很值得。

Tuy công việc rất mệt, nhưng tôi thấy rất đáng.

15. 虽然时间不多,但是我们还能完成。

Tuy thời gian không nhiều, nhưng chúng tôi vẫn hoàn thành được.

16. 虽然她看起来很年轻,但是已经结婚了。

Tuy cô ấy trông rất trẻ, nhưng đã kết hôn rồi.

17. 虽然这家店不大,但是生意很好。

Tuy cửa hàng này không lớn, nhưng làm ăn rất tốt.

18. 虽然他失败了,但是没有放弃。

Tuy anh ấy thất bại, nhưng không bỏ cuộc.

19. 虽然我不太喜欢运动,但是每天都锻炼。

Tuy tôi không thích vận động lắm, nhưng ngày nào cũng tập.

20. 虽然考试很难,但是大家都考得不错。

Tuy kỳ thi rất khó, nhưng mọi người đều làm khá tốt.

21. 虽然已经很晚了,但是他还在工作。

Tuy đã rất muộn, nhưng anh ấy vẫn đang làm việc.

22. 虽然我听不太懂,但是我明白你的意思。

Tuy tôi nghe không hiểu lắm, nhưng tôi hiểu ý bạn.

23. 虽然她不说话,但是一直在听。

Tuy cô ấy không nói gì, nhưng luôn lắng nghe.

24. 虽然他不常来,但是大家都认识他。

Tuy anh ấy không hay đến, nhưng mọi người đều biết anh ấy.

25. 虽然我没时间,但是我会抽空来。

Tuy tôi không có thời gian, nhưng tôi sẽ sắp xếp đến.

26. 虽然这条路不好走,但是很安全。

Tuy con đường này khó đi, nhưng rất an toàn.

27. 虽然学习压力大,但是他从不抱怨。

Tuy áp lực học tập lớn, nhưng anh ấy không bao giờ than phiền.

28. 虽然她经验不多,但是学得很快。

Tuy cô ấy ít kinh nghiệm, nhưng học rất nhanh.

29. 虽然手机不贵,但是很好用。

Tuy điện thoại không đắt, nhưng dùng rất tốt.

30. 虽然下雪了,但是路上车很多。

Tuy tuyết rơi, nhưng trên đường xe vẫn rất đông.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee