|
1. 虽然外面很冷,但是房间里很热。
Tuy bên ngoài rất lạnh, nhưng trong phòng rất nóng. |
|
|
2. 虽然汉字很难,但是我很喜欢写汉字。
Tuy chữ Hán rất khó, nhưng tôi rất thích viết chữ Hán. |
|
|
3. 虽然是晴天,但是很冷。
Tuy trời nắng, nhưng rất lạnh. |
|
|
4. 虽然今天下雨,但是他还是去上班了。
Tuy hôm nay mưa, nhưng anh ấy vẫn đi làm. |
|
|
5. 虽然我很忙,但是我会帮你。
Tuy tôi rất bận, nhưng tôi sẽ giúp bạn. |
|
|
6. 虽然这道题不难,但是我做错了。
Tuy câu này không khó, nhưng tôi làm sai. |
|
|
7. 虽然他年纪不大,但是很有经验。
Tuy anh ấy không lớn tuổi, nhưng rất có kinh nghiệm. |
|
|
8. 虽然路很远,但是我们走着去。
Tuy đường rất xa, nhưng chúng tôi đi bộ. |
|
|
9. 虽然价格有点儿高,但是质量很好。
Tuy giá hơi cao, nhưng chất lượng rất tốt. |
|
|
10. 虽然她生病了,但是还来上课。
Tuy cô ấy bị ốm, nhưng vẫn đến lớp. |
|
|
11. 虽然我没去过中国,但是我很想去。
Tuy tôi chưa từng đi Trung Quốc, nhưng tôi rất muốn đi. |
|
|
12. 虽然天气不好,但是风景很美。
Tuy thời tiết không tốt, nhưng phong cảnh rất đẹp. |
|
|
13. 虽然他不会说中文,但是听得懂一点儿。
Tuy anh ấy không biết nói tiếng Trung, nhưng nghe hiểu một chút. |
|
|
14. 虽然工作很累,但是我觉得很值得。
Tuy công việc rất mệt, nhưng tôi thấy rất đáng. |
|
|
15. 虽然时间不多,但是我们还能完成。
Tuy thời gian không nhiều, nhưng chúng tôi vẫn hoàn thành được. |
|
|
16. 虽然她看起来很年轻,但是已经结婚了。
Tuy cô ấy trông rất trẻ, nhưng đã kết hôn rồi. |
|
|
17. 虽然这家店不大,但是生意很好。
Tuy cửa hàng này không lớn, nhưng làm ăn rất tốt. |
|
|
18. 虽然他失败了,但是没有放弃。
Tuy anh ấy thất bại, nhưng không bỏ cuộc. |
|
|
19. 虽然我不太喜欢运动,但是每天都锻炼。
Tuy tôi không thích vận động lắm, nhưng ngày nào cũng tập. |
|
|
20. 虽然考试很难,但是大家都考得不错。
Tuy kỳ thi rất khó, nhưng mọi người đều làm khá tốt. |
|
|
21. 虽然已经很晚了,但是他还在工作。
Tuy đã rất muộn, nhưng anh ấy vẫn đang làm việc. |
|
|
22. 虽然我听不太懂,但是我明白你的意思。
Tuy tôi nghe không hiểu lắm, nhưng tôi hiểu ý bạn. |
|
|
23. 虽然她不说话,但是一直在听。
Tuy cô ấy không nói gì, nhưng luôn lắng nghe. |
|
|
24. 虽然他不常来,但是大家都认识他。
Tuy anh ấy không hay đến, nhưng mọi người đều biết anh ấy. |
|
|
25. 虽然我没时间,但是我会抽空来。
Tuy tôi không có thời gian, nhưng tôi sẽ sắp xếp đến. |
|
|
26. 虽然这条路不好走,但是很安全。
Tuy con đường này khó đi, nhưng rất an toàn. |
|
|
27. 虽然学习压力大,但是他从不抱怨。
Tuy áp lực học tập lớn, nhưng anh ấy không bao giờ than phiền. |
|
|
28. 虽然她经验不多,但是学得很快。
Tuy cô ấy ít kinh nghiệm, nhưng học rất nhanh. |
|
|
29. 虽然手机不贵,但是很好用。
Tuy điện thoại không đắt, nhưng dùng rất tốt. |
|
|
30. 虽然下雪了,但是路上车很多。
Tuy tuyết rơi, nhưng trên đường xe vẫn rất đông. |
Cấu trúc 虽然······, 但是······
Cấu trúc “虽然······, 但是······” được dùng để nối hai mệnh, cấu thành quan hệ đối lập.
Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee