|
1. 都八点了,快点儿起床吧。
Đã 8 giờ rồi, mau dậy đi. |
|
|
2. 你都十岁了,可以自己洗衣服了。
Bạn đã 10 tuổi rồi, có thể tự giặt quần áo rồi. |
|
|
3. 都等她半个小时了。
Đã đợi cô ấy nửa tiếng rồi. |
|
|
4. 都这么晚了,你还不回家?
Muộn thế này rồi mà bạn vẫn chưa về nhà à? |
|
|
5. 都下雨了,你怎么不带伞?
Trời mưa rồi, sao bạn không mang ô? |
|
|
6. 都吃完饭了,他才来。
Mọi người ăn xong hết rồi mà anh ấy mới đến. |
|
|
7. 都这个时候了,还在玩手机。
Đến lúc này rồi mà còn chơi điện thoại. |
|
|
8. 都学了三年汉语了,还不会说?
Học tiếng Trung 3 năm rồi mà vẫn chưa nói được à? |
|
|
9. 都这么冷了,你还穿这么少。
Lạnh thế này rồi mà bạn mặc ít vậy. |
|
|
10. 都已经提醒你很多次了。
Đã nhắc bạn rất nhiều lần rồi. |
|
|
11. 都十二点了,该睡觉了。
Đã 12 giờ rồi, nên đi ngủ đi. |
|
|
12. 都忙了一整天了,还要加班。
Bận cả ngày rồi mà còn phải tăng ca. |
|
|
13. 都毕业了,还不找工作?
Tốt nghiệp rồi mà vẫn chưa tìm việc à? |
|
|
14. 都这么简单的问题了,你还不懂?
Câu hỏi đơn giản thế này rồi mà bạn vẫn không hiểu à? |
|
|
15. 都准备好了,可以出发了。
Chuẩn bị xong hết rồi, có thể xuất phát rồi. |
|
|
16. 都快迟到了,你怎么还不走?
Sắp muộn rồi mà bạn còn chưa đi à? |
|
|
17. 都生病了,还不去看医生?
Bị bệnh rồi mà còn chưa đi bác sĩ à? |
|
|
18. 都这么多年了,他还是没变。
Bao nhiêu năm rồi mà anh ấy vẫn không thay đổi. |
|
|
19. 都这个年纪了,还这么任性。
Đến tuổi này rồi mà vẫn bướng bỉnh như vậy. |
|
|
20. 都说过多少遍了,你怎么还忘?
Nói bao nhiêu lần rồi mà bạn vẫn quên. |
|
|
21. 都到门口了,才发现忘带钥匙。
Đến cửa rồi mới phát hiện quên mang chìa khóa. |
|
|
22. 都快考试了,还天天玩游戏。
Sắp thi rồi mà ngày nào cũng chơi game. |
|
|
23. 都工作这么久了,还不习惯?
Làm việc lâu như vậy rồi mà vẫn chưa quen à? |
|
|
24. 都这么贵了,还要买吗?
Đắt thế này rồi mà còn muốn mua à? |
|
|
25. 都等你一个小时了。
Đã đợi bạn một tiếng rồi. |
|
|
26. 都这么明显了,你还没发现?
Rõ ràng thế này rồi mà bạn vẫn chưa phát hiện à? |
|
|
27. 都晚上了,外面还是这么热。
Tối rồi mà bên ngoài vẫn nóng như vậy. |
|
|
28. 都安排好了,不用担心。
Sắp xếp xong hết rồi, không cần lo. |
|
|
29. 都这个情况了,只能这样做。
Đến tình hình này rồi, chỉ có thể làm vậy thôi. |
|
|
30. 都累成这样了,还要继续干。
Mệt đến mức này rồi mà vẫn phải tiếp tục làm. |
Cấu trúc 都······了
都······了 có nghĩa là đã, thường được dùng để nhấn mạnh hoặc diễn tả thái độ không hài lòng.
Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee