HSK 3 Bài 1.1 Bổ ngữ chỉ kết quả 好

Ngữ pháp HSK 3 Bổ ngữ chỉ kết quả 好
Bổ ngữ chỉ kết quả 好
Bổ ngữ chỉ kết quả 好 được dùng sau động từ để diễn tả hành động được hoàn thành và làm cho người ta cảm thấy hài lòng.

1. 衣服我帮你洗好了。

Quần áo tôi giặt xong (sạch sẽ) cho bạn rồi.

2. 作业我已经写好了。

Bài tập tôi đã viết xong (hoàn tất) rồi.

3. 老师,我准备好了。

Thưa thầy, em đã chuẩn bị sẵn sàng rồi.

4. 晚饭做好了,快来吃吧!

Cơm tối nấu xong rồi, mau lại ăn đi!

5. 去中国的机票买好了。

Vé máy bay đi Trung Quốc đã mua xong rồi.

6. 搬家的事情都商量好了。

Chuyện chuyển nhà đều đã bàn bạc xong xuôi.

7. 穿好衣服,外面很冷。

Mặc ấm áo vào (chỉnh tề), bên ngoài lạnh lắm.

8. 坐好,我们要上课了。

Ngồi ngay ngắn nào, chúng ta bắt đầu học.

9. 你考虑好了吗?

Bạn đã cân nhắc kỹ (xong) chưa?

10. 明天的会议我已经安排好了。

Cuộc họp ngày mai tôi đã sắp xếp ổn thỏa rồi.

11. 我想好了,我要去留学。

Tôi quyết định xong rồi, tôi sẽ đi du học.

12. 请拿好你的行李。

Vui lòng cầm chắc/giữ kỹ hành lý của bạn.

13. 约好的时间不能变。

Thời gian đã hẹn trước thì không được thay đổi.

14. 礼物我已经选好了。

Quà cáp tôi đã chọn xong (ưng ý) rồi.

15. 大家站好,我们要照相了。

Mọi người đứng ngay ngắn, chúng ta chụp ảnh nào.

16. 咖啡冲好了,给你。

Cà phê pha xong rồi này, cho bạn.

17. 合同我已经签好了。

Hợp đồng tôi đã ký kết xong xuôi rồi.

18. 周末去哪儿玩,你想好了吗?

Cuối tuần đi đâu chơi, bạn đã nghĩ thông chưa?

19. 房间我已经打扫好了。

Phòng ốc tôi đã dọn dẹp sạch sẽ xong rồi.

20. 你的病治好了吗?

Bệnh của bạn đã chữa khỏi hẳn chưa?

21. 那件事我们已经说好了。

Chuyện đó chúng tôi đã nói thống nhất với nhau rồi.

22. 行李箱已经收拾好了。

Vali đã thu dọn xong xuôi sẵn sàng rồi.

23. 这封信我还没写好。

Bức thư này tôi vẫn chưa viết xong (cho vừa ý).

24. 你跟老板谈好了吗?

Bạn đã thương lượng ổn thỏa với sếp chưa?

25. 我还没准备好要结婚。

Tôi vẫn chưa chuẩn bị sẵn sàng để kết hôn.

26. 手机修好了,可以用了。

Điện thoại sửa xong rồi, có thể dùng được rồi.

27. 请大家带好随身物品。

Xin mọi người hãy mang đầy đủ đồ dùng cá nhân.

28. 翻译好的文件在桌上。

Văn bản đã dịch xong (hoàn chỉnh) ở trên bàn.

29. 这道菜还没做成,没做好。

Món này vẫn chưa làm xong (chưa đạt).

30. 我们已经定好了酒店。

Chúng tôi đã đặt xong khách sạn rồi.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee