HSK 3 Bài 14.2 Cấu trúc 先。。。,再/又。。。,然后。。。

Ngữ pháp Tiếng Trung HSK 3 Cấu trúc 先。。。,再_又。。。,然后。。。
Cấu trúc 先。。。,再/又。。。,然后。。。
Cấu trúc 先。。。,再/又。。。,然后。。。diễn tả trình tự của các hành động. 再 chỉ hành động chưa xảy ra, còn 又 chỉ hành động đã xảy ra.

1. 我先去超市,然后回公司。

Tôi đi siêu thị trước, sau đó về công ty.

2. 你先洗手,然后吃饭。

Con rửa tay trước, sau đó mới ăn cơm.

3. 老师先念课文,然后讲解生词。

Thầy giáo đọc bài khóa trước, sau đó giảng từ mới.

4. 我先写作业,然后去玩电脑。

Tôi viết bài tập trước, sau đó đi chơi máy tính.

5. 请你先坐下,然后慢慢说。

Mời bạn ngồi xuống trước, sau đó từ từ nói.

6. 我们先开会,然后去吃饭。

Chúng ta họp trước, sau đó đi ăn cơm.

7. 我想先去北京,然后去上海。

Tôi muốn đi Bắc Kinh trước, sau đó đi Thượng Hải.

8. 你先在那儿等,然后我来接你。

Bạn cứ đợi ở đó trước, sau đó tôi đến đón.

9. 妈妈先买菜,然后去接弟弟。

Mẹ mua thức ăn trước, sau đó đi đón em trai.

10. 我先洗个澡,然后睡觉。

Tôi đi tắm cái đã, sau đó đi ngủ.

11. 我先听录音,再读课文,然后做练习。

Tôi nghe ghi âm trước, rồi đọc bài khóa, sau đó làm bài tập.

12. 我们先看电影,再喝咖啡,然后回家。

Chúng ta xem phim trước, rồi uống cà phê, sau đó về nhà.

13. 你先去银行,再去邮局,然后来我家。

Bạn đi ngân hàng trước, rồi đi bưu điện, sau đó đến nhà tôi.

14. 请先把地扫了,再把桌子擦了,然后休息。

Hãy quét nhà trước, rồi lau bàn, sau đó nghỉ ngơi.

15. 我先准备材料,再做饭,然后洗碗。

Tôi chuẩn bị nguyên liệu trước, rồi nấu cơm, sau đó rửa bát.

16. 你先看说明书,再开车,然后就明白了。

Bạn xem sách hướng dẫn trước, rồi lái xe, sau đó sẽ hiểu thôi.

17. 我先想一想,再告诉你,然后我们决定。

Tôi nghĩ một lát đã, rồi nói cho bạn, sau đó chúng ta quyết định.

18. 我们先跑步,再游泳,然后去吃早饭。

Chúng ta chạy bộ trước, rồi bơi, sau đó đi ăn sáng.

19. 先把门关上,再关窗户,然后关灯。

Đóng cửa chính trước, rồi đóng cửa sổ, sau đó tắt đèn.

20. 我先去换钱,再买门票,然后进去参观。

Tôi đi đổi tiền trước, rồi mua vé, sau đó vào trong tham quan.

21. 昨天我先去了书店,又去了药店,然后回家了。

Hôm qua tôi đi nhà sách trước, lại đi hiệu thuốc, sau đó về nhà.

22. 他先喝了一杯茶,又喝了一杯咖啡,然后走了。

Anh ấy uống một tách trà trước, lại uống một tách cà phê, sau đó đi rồi.

23. 我先坐了飞机,又坐了出租车,然后才到饭店。

Tôi đi máy bay trước, lại đi taxi, sau đó mới đến khách sạn.

24. 她先跟我吵架,又跟我道歉,然后哭了起来。

Cô ấy cãi nhau với tôi trước, lại xin lỗi tôi, sau đó khóc nấc lên.

25. 我先买了一件衬衫,又买了一条裤子,然后没钱了。

Tôi mua một chiếc sơ mi trước, lại mua một chiếc quần, sau đó thì hết tiền.

26. 他先看了看我,又看了看他,然后笑了起来。

Anh ấy nhìn tôi trước, lại nhìn anh ta, sau đó cười lên.

27. 刚才他先打扫了房间,又洗了衣服,然后去休息了。

Vừa nãy anh ấy dọn phòng trước, lại giặt quần áo, sau đó đi nghỉ rồi.

28. 妹妹先写了数学作业,又写了汉语作业,然后去玩了。

Em gái viết bài tập toán trước, lại viết bài tập tiếng Trung, sau đó đi chơi.

29. 我们先爬了山,又照了相,然后下山去吃饭。

Chúng tôi leo núi trước, lại chụp ảnh, sau đó xuống núi đi ăn.

30. 我先给他打了电话,又发了短信,然后他才回信。

Tôi gọi điện cho anh ấy trước, lại gửi tin nhắn, sau đó anh ấy mới trả lời.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee