HSK 3 Bài 15.3 Biểu đạt mức độ 极了

Ngữ pháp Tiếng Trung HSK 3 Biểu đạt mức độ 极了
Biểu đạt mức độ 极了
Cấu trúc “hình dung từ/động từ chỉ trạng thái tâm lý + 极了” có thể được dùng để diễn tả mức độ cao nhất.
Hình dung từ/động từ chỉ trạng thái tâm lý + 极了

1. 这里的风景漂亮极了。

Phong cảnh ở đây đẹp cực kỳ.

2. 这种西瓜甜极了。

Loại dưa hấu này ngọt vô cùng.

3. 刚跑完步,我渴极了。

Vừa chạy bộ xong, tôi khát cực kỳ.

4. 这个电影感人极了。

Bộ phim này cảm động vô cùng.

5. 她今天的打扮美极了。

Cách ăn mặc của cô ấy hôm nay đẹp tuyệt vời.

6. 他的汉语水平高极了。

Trình độ tiếng Trung của anh ấy cao cực kỳ.

7. 妈妈做的菜好吃极了。

Món ăn mẹ nấu ngon tuyệt cú mèo.

8. 这件衬衫贵极了。

Chiếc áo sơ mi này đắt kinh khủng.

9. 这个笑话幽默极了。

Câu chuyện đùa này hài hước cực kỳ.

10. 那个小男孩调皮极了。

Cậu bé đó nghịch ngợm hết mức.

11. 这道数学题难极了。

Câu toán này khó vô cùng.

12. 考完试,他开心极了。

Thi xong rồi, anh ấy vui cực kỳ.

13. 夏天的天气热极了。

Thời tiết mùa hè nóng nực cực kỳ.

14. 那个房间乱极了。

Căn phòng đó bừa bãi hết chỗ nói.

15. 这里的交通方便极了。

Giao thông ở đây thuận tiện cực kỳ.

16. 听了这个消息,他难过极了。

Nghe tin này xong, anh ấy buồn vô hạn.

17. 王老师对人热情极了。

Thầy Vương đối với mọi người nhiệt tình cực kỳ.

18. 这个故事有趣极了。

Câu chuyện này thú vị vô cùng.

19. 那个运动员勇敢极了。

Vận động viên đó dũng cảm cực kỳ.

20. 这个沙发舒服极了。

Chiếc ghế sofa này thoải mái cực kỳ.

21. 大家讨厌极了那个坏人。

Mọi người ghét cay ghét đắng kẻ xấu đó.

22. 妈妈担心极了我的身体。

Mẹ lo lắng cực kỳ cho sức khỏe của tôi.

23. 那个新游戏我向往极了。

Tôi cực kỳ khao khát cái trò chơi mới đó.

24. 他羡慕极了朋友的新车。

Anh ấy ngưỡng mộ cực kỳ chiếc xe mới của bạn.

25. 我讨厌极了下雨天。

Tôi ghét cực kỳ những ngày trời mưa.

26. 听到这个好消息,我们兴奋极了。

Nghe tin tốt này, chúng tôi hưng phấn vô cùng.

27. 看到那个奇怪的东西,他害怕极了。

Nhìn thấy thứ kỳ lạ đó, anh ấy sợ phát khiếp.

28. 这种水果,孩子们喜欢极了。

Loại trái cây này, bọn trẻ thích cực kỳ.

29. 听了他的解释,老板满意极了。

Nghe anh ấy giải thích xong, ông chủ hài lòng cực kỳ.

30. 那个老同学,我想念极了。

Người bạn cũ đó, tôi nhớ mong vô cùng.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee