HSK 3 Bài 16.1 Cấu trúc 如果。。。(的话),(chủ ngữ) 就。。。

Ngữ pháp Tiếng Trung HSK 3 Cấu trúc 如果。。。(的话),(chủ ngữ) 就。。。
Cấu trúc 如果。。。(的话),(chủ ngữ) 就。。。
Trong cấu trúc này, mệnh đề theo sau 如果 là giả thuyết, mệnh đề theo sau 就 là kết quả có được dựa trên giả thuyết đó. Lưu ý chủ ngữ của mệnh đề thứ hai phải được đặt trước 就。
如果。。。(的话),(chủ ngữ) 就。。。

1. 如果你明天有空,我们就去爬山。

Nếu ngày mai bạn rảnh, chúng ta đi leo núi.

2. 如果不下雨的话,我就去公园跑步。

Nếu trời không mưa, tôi sẽ đi công viên chạy bộ.

3. 如果你想学中医,就去中国留学吧。

Nếu bạn muốn học Đông y, hãy đi Trung Quốc du học.

4. 如果我有钱的话,我就买那辆车。

Nếu tôi có tiền, tôi sẽ mua chiếc xe đó.

5. 如果你准备好了,我们就出发。

Nếu bạn chuẩn bị xong rồi thì chúng ta xuất phát.

6. 如果你不知道路,就给我打个电话。

Nếu bạn không biết đường thì hãy gọi điện cho tôi.

7. 如果你不喜欢,我们就换一家餐厅。

Nếu bạn không thích, chúng ta đổi nhà hàng khác.

8. 如果有问题的话,你就问老师。

Nếu có vấn đề gì thì bạn hãy hỏi thầy giáo.

9. 如果你太累的话,就在家休息吧。

Nếu bạn quá mệt thì hãy nghỉ ngơi ở nhà đi.

10. 如果明天的天气好,我们就去野餐。

Nếu thời tiết ngày mai đẹp, chúng ta đi dã ngoại.

11. 如果你想去的话,我就陪你去。

Nếu bạn muốn đi thì tôi sẽ đi cùng bạn.

12. 如果没有票了,我们就看别的电影。

Nếu không còn vé nữa, chúng ta xem phim khác.

13. 如果你饿了,我就去给你做饭。

Nếu bạn đói rồi, tôi sẽ đi nấu cơm cho bạn.

14. 如果你决定了,就告诉我一声。

Nếu bạn quyết định rồi thì hãy nói cho tôi một tiếng.

15. 如果汉字太难,你就多写几遍。

Nếu chữ Hán quá khó, bạn hãy viết thêm vài lần.

16. 如果你没听懂的话,我就再说一遍。

Nếu bạn chưa nghe hiểu, tôi sẽ nói lại một lần nữa.

17. 如果你买不到,我就帮你买。

Nếu bạn mua không được, tôi sẽ giúp bạn mua.

18. 如果身体不舒服,你就别去上班了。

Nếu cơ thể không khỏe, bạn đừng đi làm nữa.

19. 如果他没来,我们就自己走。

Nếu anh ấy không đến, chúng ta tự đi.

20. 如果你想喝咖啡,我就去买两杯。

Nếu bạn muốn uống cà phê, tôi sẽ đi mua hai ly.

21. 如果我有时间的话,我也去参加。

Nếu tôi có thời gian, tôi cũng sẽ tham gia.

22. 如果你有困难,就找朋友帮忙。

Nếu bạn có khó khăn, hãy tìm bạn bè giúp đỡ.

23. 如果作业做完了,你就可以看电视。

Nếu bài tập làm xong rồi, bạn có thể xem tivi.

24. 如果这件衣服不贵,我就买两件。

Nếu bộ quần áo này không đắt, tôi sẽ mua hai bộ.

25. 如果你还没吃饭的话,我们就一起吃。

Nếu bạn chưa ăn cơm thì chúng ta cùng ăn.

26. 如果你想看书,就去图书馆吧。

Nếu bạn muốn đọc sách thì hãy đi thư viện đi.

27. 如果你没带雨伞,我就借给你。

Nếu bạn không mang ô, tôi sẽ cho bạn mượn.

28. 如果你想家的话,就给妈妈打个电话。

Nếu bạn nhớ nhà thì hãy gọi điện cho mẹ.

29. 如果你坚持练习,汉语就会进步。

Nếu bạn kiên trì luyện tập, tiếng Trung sẽ tiến bộ.

30. 如果你不去,我也不去。

Nếu bạn không đi, tôi cũng không đi.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee