|
1. 如果你明天有空,我们就去爬山。
Nếu ngày mai bạn rảnh, chúng ta đi leo núi. |
|
|
2. 如果不下雨的话,我就去公园跑步。
Nếu trời không mưa, tôi sẽ đi công viên chạy bộ. |
|
|
3. 如果你想学中医,就去中国留学吧。
Nếu bạn muốn học Đông y, hãy đi Trung Quốc du học. |
|
|
4. 如果我有钱的话,我就买那辆车。
Nếu tôi có tiền, tôi sẽ mua chiếc xe đó. |
|
|
5. 如果你准备好了,我们就出发。
Nếu bạn chuẩn bị xong rồi thì chúng ta xuất phát. |
|
|
6. 如果你不知道路,就给我打个电话。
Nếu bạn không biết đường thì hãy gọi điện cho tôi. |
|
|
7. 如果你不喜欢,我们就换一家餐厅。
Nếu bạn không thích, chúng ta đổi nhà hàng khác. |
|
|
8. 如果有问题的话,你就问老师。
Nếu có vấn đề gì thì bạn hãy hỏi thầy giáo. |
|
|
9. 如果你太累的话,就在家休息吧。
Nếu bạn quá mệt thì hãy nghỉ ngơi ở nhà đi. |
|
|
10. 如果明天的天气好,我们就去野餐。
Nếu thời tiết ngày mai đẹp, chúng ta đi dã ngoại. |
|
|
11. 如果你想去的话,我就陪你去。
Nếu bạn muốn đi thì tôi sẽ đi cùng bạn. |
|
|
12. 如果没有票了,我们就看别的电影。
Nếu không còn vé nữa, chúng ta xem phim khác. |
|
|
13. 如果你饿了,我就去给你做饭。
Nếu bạn đói rồi, tôi sẽ đi nấu cơm cho bạn. |
|
|
14. 如果你决定了,就告诉我一声。
Nếu bạn quyết định rồi thì hãy nói cho tôi một tiếng. |
|
|
15. 如果汉字太难,你就多写几遍。
Nếu chữ Hán quá khó, bạn hãy viết thêm vài lần. |
|
|
16. 如果你没听懂的话,我就再说一遍。
Nếu bạn chưa nghe hiểu, tôi sẽ nói lại một lần nữa. |
|
|
17. 如果你买不到,我就帮你买。
Nếu bạn mua không được, tôi sẽ giúp bạn mua. |
|
|
18. 如果身体不舒服,你就别去上班了。
Nếu cơ thể không khỏe, bạn đừng đi làm nữa. |
|
|
19. 如果他没来,我们就自己走。
Nếu anh ấy không đến, chúng ta tự đi. |
|
|
20. 如果你想喝咖啡,我就去买两杯。
Nếu bạn muốn uống cà phê, tôi sẽ đi mua hai ly. |
|
|
21. 如果我有时间的话,我也去参加。
Nếu tôi có thời gian, tôi cũng sẽ tham gia. |
|
|
22. 如果你有困难,就找朋友帮忙。
Nếu bạn có khó khăn, hãy tìm bạn bè giúp đỡ. |
|
|
23. 如果作业做完了,你就可以看电视。
Nếu bài tập làm xong rồi, bạn có thể xem tivi. |
|
|
24. 如果这件衣服不贵,我就买两件。
Nếu bộ quần áo này không đắt, tôi sẽ mua hai bộ. |
|
|
25. 如果你还没吃饭的话,我们就一起吃。
Nếu bạn chưa ăn cơm thì chúng ta cùng ăn. |
|
|
26. 如果你想看书,就去图书馆吧。
Nếu bạn muốn đọc sách thì hãy đi thư viện đi. |
|
|
27. 如果你没带雨伞,我就借给你。
Nếu bạn không mang ô, tôi sẽ cho bạn mượn. |
|
|
28. 如果你想家的话,就给妈妈打个电话。
Nếu bạn nhớ nhà thì hãy gọi điện cho mẹ. |
|
|
29. 如果你坚持练习,汉语就会进步。
Nếu bạn kiên trì luyện tập, tiếng Trung sẽ tiến bộ. |
|
|
30. 如果你不去,我也不去。
Nếu bạn không đi, tôi cũng không đi. |
Cấu trúc 如果。。。(的话),(chủ ngữ) 就。。。
Trong cấu trúc này, mệnh đề theo sau 如果 là giả thuyết, mệnh đề theo sau 就 là kết quả có được dựa trên giả thuyết đó. Lưu ý chủ ngữ của mệnh đề thứ hai phải được đặt trước 就。
如果。。。(的话),(chủ ngữ) 就。。。
Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee