Text
|
A. 你看见我的杯子了吗?
Bạn có nhìn thấy cái cốc của tôi không? |
|
|
B. 这里有几个杯子,哪个是你的?
Ở đây có mấy cái cốc, cái nào là của bạn? |
|
|
A. 左边那个红色的是我的。
Cái màu đỏ bên trái là của tôi. |
|
|
B. 给你。
Của bạn này. |
Ngữ pháp
|
1. 右边那个白色的包是她的。
Cái túi màu trắng bên phải là của cô ấy. |
|
|
2. 前面那个大的箱子不是我的。
Cái vali to phía trước không phải của tôi. |
|
|
3. 后面那个小的椅子是你的。
Cái ghế nhỏ phía sau là của bạn. |
|
|
4. 左边那个新的手机是谁的?
Cái điện thoại mới bên trái là của ai? |
|
|
5. 右边那个旧的电视是爸爸的。
Cái tivi cũ bên phải là của bố. |
|
|
6. 桌子上那个黑色的书包是我的。
Cái balo màu đen trên bàn là của tôi. |
|
|
7. 地上那个干净的衣服是他的。
Bộ quần áo sạch dưới đất là của anh ấy. |
|
|
8. 里面那个贵的沙发是新的。
Cái sofa đắt bên trong là cái mới. |
|
|
9. 外面那个便宜的桌子是旧的。
Cái bàn rẻ bên ngoài là cái cũ. |
|
|
10. 桌子下面那个白色的鞋是我的。
Đôi giày trắng dưới bàn là của tôi. |
|
|
11. 左边那个干净的毛巾是刚洗的。
Cái khăn sạch bên trái là vừa giặt. |
|
|
12. 右边那个脏的盘子是还没洗的。
Cái đĩa bẩn bên phải là chưa rửa. |
|
|
13. 后面那个冷的饭是昨天的。
Bát cơm nguội phía sau là của hôm qua. |
|
|
14. 桌子上那个新的是妈妈的。
Cái mới trên bàn là của mẹ. |
|
|
15. 地上那个旧的是以前买的。
Cái cũ dưới đất là mua trước đây. |
|
|
16. 角落里那个大的是客厅用的。
Cái to trong góc dùng cho phòng khách. |
|
|
17. 旁边那个小的是卧室的。
Cái nhỏ bên cạnh là của phòng ngủ. |
|
|
18. 里面那个贵的是我买的。
Cái đắt bên trong là tôi mua. |
|
|
19. 外面那个便宜的是网上买的。
Cái rẻ bên ngoài mua trên mạng. |
|
|
20. 桌子下面那个黑色的是他的。
Cái màu đen dưới bàn là của anh ấy. |
|
|
21. 柜子里的那个白色的是新的。
Cái màu trắng trong tủ là cái mới. |
|
|
22. 右边那个暗的是旧的。
Cái tối bên phải là cái cũ. |
|
|
23. 桌子旁边那个热的是刚烧的。
Cái nóng bên cạnh bàn là vừa đun. |
|
|
24. 中间那个高的是新的。
Cái cao ở giữa là cái mới. |
|
|
25. 角落那个矮的是旧的。
Cái thấp trong góc là cái cũ. |
|
|
26. 这个是常用的。
Cái này là cái thường dùng. |
|
|
27. 那个是备用的。
Cái kia là cái để dự phòng. |
|
|
28. 好用的是国产的。
Cái dễ dùng là hàng nội địa. |
|
|
29. 不好用的是旧款的。
Cái khó dùng là mẫu cũ. |
|
|
30. 这是刚修好的。
Đây là cái vừa sửa xong. |
Bài tập
Chọn câu tiếng Trung tương ứng với câu Tiếng Việt:
Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee